IBV Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ibv Việt Nam
22
进口笔数
75
出口笔数
$224.9K
进口金额
$183.3K
出口金额
2025-08-15
最近进口
2025-10-24
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106090469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMM7GPBW |
| 成立日期 | 2013-01-21 |
| 联系地址 | Số 152, phố Yên Bình, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IBV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IBV VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 152, phố Yên Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84903886966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842290 | 机械零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 7 | $137.3K |
| 德国 | 5 | $48.7K |
| 中国 | 4 | $35.3K |
| 日本 | 4 | $2.4K |
| 韩国 | 1 | $650 |
| 中国台湾 | 1 | $450 |
| 意大利 | 1 | $154 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 75 | $183.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sesderma S.L. | 西班牙 | 7 | $137.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Dado Cosmed GmbH | 德国 | 3 | $27.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Mediderma S.L. | 西班牙 | 2 | $22.6K | 其他护肤品、其他电气设备 |
| Borlind GmbH | 德国 | 2 | $20.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| PILI SIGLO XXI LTD | 中国香港 | 1 | $12.4K | 泡沫橡胶板、染色合成针织布 |
| Hsin Hsie Shiang Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.0K | 750W以下交流电机 |
| Komachine Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $650 | 其他硬塑料管、其他硫化橡胶制品 |
| YUYI GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $450 | 8477机器零件、电力控制板 |
| Elec Fine Instruments Co., Ltd. | 日本 | 1 | $427 | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Trophy (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $365 | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $110.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $39.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $33.0K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 其他电气开关 | YUYI GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $450 |
| 2025-07-04 | 其他电气设备 | PILI SIGLO XXI LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-02-20 | 其他护肤品 | DADO COSMED GMBH | 德国 | $1.4K |
| 2025-02-20 | 其他护肤品 | DADO COSMED GMBH | 德国 | $3.0K |
| 2025-02-20 | 皮肤清洁剂 | DADO COSMED GMBH | 德国 | $925 |
| 2025-02-20 | 其他护肤品 | DADO COSMED GMBH | 德国 | $4.5K |
| 2025-02-20 | 其他护肤品 | DADO COSMED GMBH | 德国 | $177 |
| 2025-02-20 | 其他护肤品 | DADO COSMED GMBH | 德国 | $260 |
| 2025-02-20 | 其他护肤品 | DADO COSMED GMBH | 德国 | $93 |
| 2025-01-04 | 其他护肤品 | SESDERMA SL | 西班牙 | $1.4K |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 其他钢铁制品 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $297 |
| 2025-10-24 | 盐酸 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $356 |
| 2025-10-24 | 工业热交换器 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-29 | 其他离心泵 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $754 |
| 2025-09-29 | 其他风扇 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $521 |
| 2025-09-29 | 其他风扇 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $796 |
| 2025-09-26 | 其他离心泵 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $754 |
| 2025-09-26 | 其他风扇 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $796 |
| 2025-09-26 | 其他风扇 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $521 |
| 2025-08-25 | 液压气压阀门 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $2.8K |