IBV Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 其他风扇

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ibv Việt Nam

22
进口笔数
75
出口笔数
$224.9K
进口金额
$183.3K
出口金额
2025-08-15
最近进口
2025-10-24
最近出口
11
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.1K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.9K · 1 笔出口 $5.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2023-12进口 $20.8K · 2 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-01进口 $24.4K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-02进口 $365 · 1 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-04进口 $154 · 1 笔出口 $10.1K · 3 笔2024-05进口 $12.6K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $7.0K · 1 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-07进口 $19.3K · 2 笔出口 $17.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-09进口 $25.1K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-01进口 $32.1K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $10.4K · 1 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-07进口 $12.4K · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-08进口 $450 · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.9K · 1 笔出口 $5.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2023-12进口 $20.8K · 2 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-01进口 $24.4K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-02进口 $365 · 1 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-04进口 $154 · 1 笔出口 $10.1K · 3 笔2024-05进口 $12.6K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $7.0K · 1 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-07进口 $19.3K · 2 笔出口 $17.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-09进口 $25.1K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-01进口 $32.1K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $10.4K · 1 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-07进口 $12.4K · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-08进口 $450 · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106090469
企查查编码QVNMM7GPBW
成立日期2013-01-21
联系地址Số 152, phố Yên Bình, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IBV VIỆT NAM
企业英文名称IBV VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 152, phố Yên Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo
电话+84903886966
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
854370其他电气设备
850151750W以下交流电机
321519非黑印刷油墨
392119其他泡沫塑料
630260棉制毛巾织物
732690其他钢铁制品
842290机械零件
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
841459其他风扇
842139气体过滤机械
630710清洁用布
841370其他离心泵
841381其他泵和提升机
281121二氧化碳
850440静止变流器
853649高压继电器
391739其他塑料管材
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙7$137.3K
德国5$48.7K
中国4$35.3K
日本4$2.4K
韩国1$650
中国台湾1$450
意大利1$154

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南75$183.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sesderma S.L.西班牙7$137.3K其他护肤品、皮肤清洁剂
Dado Cosmed GmbH德国3$27.8K其他护肤品、皮肤清洁剂
Mediderma S.L.西班牙2$22.6K其他护肤品、其他电气设备
Borlind GmbH德国2$20.9K其他护肤品、皮肤清洁剂
PILI SIGLO XXI LTD中国香港1$12.4K泡沫橡胶板、染色合成针织布
Hsin Hsie Shiang Trading Co., Ltd.日本2$2.0K750W以下交流电机
Komachine Co., Ltd.韩国1$650其他硬塑料管、其他硫化橡胶制品
YUYI GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD中国台湾1$4508477机器零件、电力控制板
Elec Fine Instruments Co., Ltd.日本1$427其他测量仪器、测量仪器零件
Trophy (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$365功能机器零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南53$110.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南11$39.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南11$33.0KLED发光二极管、半导体器件零件

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-15其他电气开关YUYI GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$450
2025-07-04其他电气设备PILI SIGLO XXI LTD中国$12.4K
2025-02-20其他护肤品DADO COSMED GMBH德国$1.4K
2025-02-20其他护肤品DADO COSMED GMBH德国$3.0K
2025-02-20皮肤清洁剂DADO COSMED GMBH德国$925
2025-02-20其他护肤品DADO COSMED GMBH德国$4.5K
2025-02-20其他护肤品DADO COSMED GMBH德国$177
2025-02-20其他护肤品DADO COSMED GMBH德国$260
2025-02-20其他护肤品DADO COSMED GMBH德国$93
2025-01-04其他护肤品SESDERMA SL西班牙$1.4K

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-24其他钢铁制品HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$297
2025-10-24盐酸HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$356
2025-10-24工业热交换器HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2025-09-29其他离心泵HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$754
2025-09-29其他风扇HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$521
2025-09-29其他风扇HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$796
2025-09-26其他离心泵HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$754
2025-09-26其他风扇HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$796
2025-09-26其他风扇HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$521
2025-08-25液压气压阀门SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$2.8K

相关企业 · 同类产品

IBV Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →