SCT Logistics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,619 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIAO NHậN VậN TảI SCT
5
进口笔数
1,619
出口笔数
$146
进口金额
$200.3K
出口金额
2023-12-18
最近进口
2026-08-31
最近出口
2
供应商数
124
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314107000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01DT60E |
| 成立日期 | 2016-11-10 |
| 联系地址 | 3G đường Phổ Quang, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI SCT |
| 企业英文名称 | SCT LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842835357073 |
| 邮箱 | info@sctlogs.com |
| 传真 | +842835357074 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $146 |
| 越南 | 3 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌克兰 | 1 | $200.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $250 |
| 美国 | 1,617 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kusuhara Transportation Co., Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $146 | 其他印刷品、清洁用布 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-18 | 清洁用布 | KUSUHARA TRANSPORTATION CO LTD | 日本 | $5 |
| 2023-12-18 | 其他印刷品 | Kusuhara Transportation Co., Ltd. | 日本 | $80 |
| 2023-12-18 | 清洁用布 | Kusuhara Transportation Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2023-12-18 | 其他印刷品 | KUSUHARA TRANSPORTATION CO LTD | 日本 | $60 |
| 2023-06-23 | 其他木制品 | SCT Logistics Joint Stock Co. | 越南 | $0 |
| 2023-06-23 | 其他木制品 | SCT Logistics Joint Stock Co. | 越南 | $0 |
| 2023-06-23 | 其他木制品 | SCT Logistics Joint Stock Co. | 越南 | $0 |
| 2023-06-23 | 其他木制品 | SCT Logistics Joint Stock Co. | 越南 | $0 |
| 2023-06-23 | 其他木制品 | SCT Logistics Joint Stock Co. | 越南 | $0 |
| 2023-06-23 | 其他木制品 | SCT Logistics Joint Stock Co. | 越南 | $0 |
出口(共 1,619)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-31 | LED灯具 | IMPECCABLE LOGISTICS SERVICE INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | LED灯具 | IMPECCABLE LOGISTICS SERVICE INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 大口径焊管 | KL LOGISTICS USA INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 大口径焊管 | KL LOGISTICS USA INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 大口径焊管 | KL LOGISTICS USA INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 大口径焊管 | KL LOGISTICS USA INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 大口径焊管 | KL LOGISTICS USA INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 大口径焊管 | KL LOGISTICS USA INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 大口径焊管 | KL LOGISTICS USA INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 大口径焊管 | KL LOGISTICS USA INC. | 美国 | $0 |