Vietnam Paper Cup Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 塑料涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LY GIấY VIệT NAM
25
进口笔数
0
出口笔数
$636.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310087152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN100Q3FJ |
| 成立日期 | 2010-07-01 |
| 联系地址 | 685 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LY GIẤY VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 685 Lê Đức Anh, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02873014477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 15 | $429.4K |
| 中国 | 10 | $207.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 15 | $429.4K | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
| BOFENG GROUP HOLDINGS (HK) LTD | 中国香港 | 5 | $108.8K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Wenzhou Qichen Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 纸容器制造机、纸浆成型机 |
| Qingzhou Hongtu Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.1K | 衬背铝箔、其他纸制品 |
| Hangzhou Depai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 纸张切割机、柔性版印刷机 |
| RUIAN ZHENGZHOU PACKAGING MACHINERY FACTORY | 中国 | 1 | $12.0K | 其他造纸机械 |
| Yiwu Yina Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 玻璃容器、瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 塑料涂布纸板 | BOFENG GROUP HOLDINGS (HK) LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-18 | 塑料涂布纸板 | BOFENG GROUP HOLDINGS (HK) LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-18 | 塑料涂布纸板 | BOFENG GROUP HOLDINGS (HK) LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-18 | 塑料涂布纸板 | BOFENG GROUP HOLDINGS (HK) LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-18 | 塑料涂布纸板 | BOFENG GROUP HOLDINGS (HK) LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-18 | 塑料涂布纸板 | BOFENG GROUP HOLDINGS (HK) LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-18 | 塑料涂布纸板 | BOFENG GROUP HOLDINGS (HK) LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-10 | 塑料涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $2.9K |
| 2026-03-10 | 塑料涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $3.7K |
| 2026-03-10 | 塑料涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $4.4K |