Tan Khanh Khai Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 镀锌钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ TâN KHáNH KHảI
79
进口笔数
0
出口笔数
$9.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314337533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFG5T4E |
| 成立日期 | 2017-04-07 |
| 联系地址 | 39/10 Huỳnh Văn Bánh, Phường 17, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ TÂN KHÁNH KHẢI |
| 企业英文名称 | TAN KHANH KHAI SERVICE & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39/10 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839953161 |
| 邮箱 | tankhanhkhai1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 18 | $5.35M |
| 中国 | 53 | $3.98M |
| 韩国 | 8 | $652.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMITOMO CORPORATION ASIA & OCEANIA | 马来西亚 | 14 | $4.08M | 未锻轧铝、未锻轧铝合金 |
| Gongyi Hengxing Hardware Co., Ltd. | 中国 | 51 | $3.98M | 镀锌钢丝、钢绞线缆 |
| 2069c5ebc74eae5c39295cbe1e01093a | 4 | $1.27M | ||
| Yu Jin Corp. Corporation | 韩国 | 5 | $372.2K | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| YUJIN CORP | 韩国 | 3 | $279.8K | 其他乙烯聚合物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Henan Zhuoqiang Building Materials Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 镀锌钢丝、镀贱金属钢线 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 合金钢线材 | GONGYI HENGXING HARDWARE CO., LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-16 | 合金钢线材 | GONGYI HENGXING HARDWARE CO., LTD | 中国 | $30.8K |
| 2026-04-16 | 合金钢线材 | GONGYI HENGXING HARDWARE CO., LTD | 中国 | $56.9K |
| 2026-04-16 | 合金钢线材 | GONGYI HENGXING HARDWARE CO., LTD | 中国 | $56.9K |
| 2026-04-16 | 合金钢线材 | GONGYI HENGXING HARDWARE CO., LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-16 | 合金钢线材 | GONGYI HENGXING HARDWARE CO., LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-16 | 合金钢线材 | GONGYI HENGXING HARDWARE CO., LTD | 中国 | $30.8K |
| 2026-04-16 | 合金钢线材 | GONGYI HENGXING HARDWARE CO., LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-14 | 合金钢线材 | GONGYI HENGXING HARDWARE CO., LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-14 | 合金钢线材 | GONGYI HENGXING HARDWARE CO., LTD | 中国 | $8.5K |