Tan Khanh Khai Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 镀锌钢丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ TâN KHáNH KHảI

79
进口笔数
0
出口笔数
$9.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $890.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $469.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $125.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $297.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $476.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $356.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $132.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $890.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $660.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $619.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $377.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $589.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $440.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $352.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $324.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $134.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $73.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $118.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $174.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $59.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $106.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $382.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $312.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $469.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $125.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $297.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $476.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $356.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $132.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $890.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $660.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $619.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $377.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $589.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $440.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $352.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $324.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $134.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $73.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $118.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $174.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $59.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $106.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $382.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $312.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314337533
企查查编码QVNMFG5T4E
成立日期2017-04-07
联系地址39/10 Huỳnh Văn Bánh, Phường 17, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ TÂN KHÁNH KHẢI
企业英文名称TAN KHANH KHAI SERVICE & TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址39/10 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842839953161
邮箱tankhanhkhai1@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721720镀锌钢丝
760110未锻轧铝
722990合金钢线材
390190其他乙烯聚合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚18$5.35M
中国53$3.98M
韩国8$652.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUMITOMO CORPORATION ASIA & OCEANIA马来西亚14$4.08M未锻轧铝、未锻轧铝合金
Gongyi Hengxing Hardware Co., Ltd.中国51$3.98M镀锌钢丝、钢绞线缆
2069c5ebc74eae5c39295cbe1e01093a4$1.27M
Yu Jin Corp. Corporation韩国5$372.2K低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物
YUJIN CORP韩国3$279.8K其他乙烯聚合物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Henan Zhuoqiang Building Materials Trade Co., Ltd.中国2$5.2K镀锌钢丝、镀贱金属钢线

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16合金钢线材GONGYI HENGXING HARDWARE CO., LTD中国$9.7K
2026-04-16合金钢线材GONGYI HENGXING HARDWARE CO., LTD中国$30.8K
2026-04-16合金钢线材GONGYI HENGXING HARDWARE CO., LTD中国$56.9K
2026-04-16合金钢线材GONGYI HENGXING HARDWARE CO., LTD中国$56.9K
2026-04-16合金钢线材GONGYI HENGXING HARDWARE CO., LTD中国$19.9K
2026-04-16合金钢线材GONGYI HENGXING HARDWARE CO., LTD中国$9.7K
2026-04-16合金钢线材GONGYI HENGXING HARDWARE CO., LTD中国$30.8K
2026-04-16合金钢线材GONGYI HENGXING HARDWARE CO., LTD中国$19.9K
2026-04-14合金钢线材GONGYI HENGXING HARDWARE CO., LTD中国$9.3K
2026-04-14合金钢线材GONGYI HENGXING HARDWARE CO., LTD中国$8.5K

相关企业 · 同类产品

Tan Khanh Khai Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →