Fledo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 187 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FLEDO
0
进口笔数
187
出口笔数
$0
进口金额
$693.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301054468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTYT3P7 |
| 成立日期 | 2018-10-12 |
| 联系地址 | Số 22A1, tổ 6, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FLEDO |
| 企业英文名称 | FLEDO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22A1, tổ 6, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84828992828 |
| 邮箱 | huong.fledo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 621490 | 非针织围巾 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 187 | $693.3K |
| 中国 | 1 | $37 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $342.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $337.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.1K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.9K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| 47e8dbb1afc49a1e8d9fca40e26db1ed | 1 | $37 |
近期贸易明细
出口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉絮制品 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $279 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $279 |
| 2026-04-28 | 棉絮制品 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-27 | 清洁用布 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $198 |
| 2026-04-27 | 清洁用布 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $198 |
| 2026-04-27 | 聚合物离子交换剂 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-27 | 聚合物离子交换剂 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-24 | 乙烯聚合物塑料 | RICHELL U KWONG PLASTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $429 |
| 2026-04-24 | 乙烯聚合物塑料 | RICHELL U KWONG PLASTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $429 |