PTL Import Export & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ PTL
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$143.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317797673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY61W9EJ |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | 26/10 Trương Đăng Quế, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ PTL |
| 企业英文名称 | PTL IMPORT EXPORT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/10 Trương Đăng Quế, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84832638636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 8 | $143.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PROTRANS MARINE SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | 8 | $143.9K | 塑料容器、塑料封口件 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 硫化橡胶服装 | PROTRANS MARINE SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | $6.8K |
| 2026-03-26 | 塑料封口件 | PROTRANS MARINE SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | $186 |
| 2026-03-26 | 塑料容器 | PROTRANS MARINE SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-03-26 | 硫化橡胶服装 | PROTRANS MARINE SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | $7.0K |
| 2026-03-26 | 塑料容器 | PROTRANS MARINE SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-03-26 | 硫化橡胶服装 | PROTRANS MARINE SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-03-26 | 硫化橡胶服装 | PROTRANS MARINE SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | $325 |
| 2026-03-26 | 硫化橡胶服装 | PROTRANS MARINE SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-03-26 | 硫化橡胶服装 | PROTRANS MARINE SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | $928 |
| 2026-03-26 | 硫化橡胶服装 | PROTRANS MARINE SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | $2.3K |