TENTAC (Hanoi) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6,353 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TENTAC (Hà NộI)

509
进口笔数
6,353
出口笔数
$18.32M
进口金额
$564.84M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
39
供应商数
186
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.34M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.6K · 3 笔出口 $172.2K · 38 笔2023-11进口 $178.8K · 12 笔出口 $413.1K · 119 笔2023-12进口 $239.4K · 15 笔出口 $237.7K · 89 笔2024-01进口 $21.7K · 7 笔出口 $307.1K · 121 笔2024-02进口 $157.5K · 7 笔出口 $301.4K · 108 笔2024-03进口 $171.7K · 12 笔出口 $611.3K · 159 笔2024-04进口 $37.5K · 9 笔出口 $509.3K · 167 笔2024-05进口 $139.4K · 11 笔出口 $528.0K · 172 笔2024-06进口 $113.7K · 8 笔出口 $312.5K · 117 笔2024-07进口 $185.4K · 15 笔出口 $468.9K · 158 笔2024-08进口 $256.2K · 13 笔出口 $960.7K · 196 笔2024-09进口 $895.2K · 12 笔出口 $810.0K · 177 笔2024-10进口 $47.0K · 7 笔出口 $823.4K · 206 笔2024-11进口 $444.8K · 8 笔出口 $495.7K · 188 笔2024-12进口 $296.8K · 15 笔出口 $324.4K · 141 笔2025-01进口 $51.8K · 7 笔出口 $532.8K · 161 笔2025-02进口 $134.5K · 8 笔出口 $555.7K · 162 笔2025-03进口 $233.0K · 9 笔出口 $654.3K · 195 笔2025-04进口 $123.5K · 12 笔出口 $751.4K · 186 笔2025-05进口 $10.34M · 18 笔出口 $565.7K · 159 笔2025-06进口 $123.1K · 12 笔出口 $373.5K · 120 笔2025-07进口 $174.6K · 12 笔出口 $641.7K · 165 笔2025-08进口 $235.2K · 14 笔出口 $575.4K · 178 笔2025-09进口 $378.1K · 10 笔出口 $556.4K · 164 笔2025-10进口 $80.4K · 14 笔出口 $513.0K · 146 笔2025-11进口 $182.4K · 13 笔出口 $392.9K · 134 笔2025-12进口 $310.1K · 19 笔出口 $300.9K · 121 笔2026-01进口 $149.3K · 11 笔出口 $394.9K · 145 笔2026-02进口 $341.3K · 11 笔出口 $231.6K · 121 笔2026-03进口 $276.1K · 15 笔出口 $525.6K · 188 笔2026-04进口 $269.3K · 24 笔出口 $547.6K · 171 笔2026-05进口 $291.7K · 27 笔出口 $433.5K · 124 笔2026-06进口 $334.9K · 18 笔出口 $476.4K · 164 笔2026-07进口 $253.7K · 16 笔出口 $595.8K · 144 笔
单位:交易笔数 · 峰值 20620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.6K · 3 笔出口 $172.2K · 38 笔2023-11进口 $178.8K · 12 笔出口 $413.1K · 119 笔2023-12进口 $239.4K · 15 笔出口 $237.7K · 89 笔2024-01进口 $21.7K · 7 笔出口 $307.1K · 121 笔2024-02进口 $157.5K · 7 笔出口 $301.4K · 108 笔2024-03进口 $171.7K · 12 笔出口 $611.3K · 159 笔2024-04进口 $37.5K · 9 笔出口 $509.3K · 167 笔2024-05进口 $139.4K · 11 笔出口 $528.0K · 172 笔2024-06进口 $113.7K · 8 笔出口 $312.5K · 117 笔2024-07进口 $185.4K · 15 笔出口 $468.9K · 158 笔2024-08进口 $256.2K · 13 笔出口 $960.7K · 196 笔2024-09进口 $895.2K · 12 笔出口 $810.0K · 177 笔2024-10进口 $47.0K · 7 笔出口 $823.4K · 206 笔2024-11进口 $444.8K · 8 笔出口 $495.7K · 188 笔2024-12进口 $296.8K · 15 笔出口 $324.4K · 141 笔2025-01进口 $51.8K · 7 笔出口 $532.8K · 161 笔2025-02进口 $134.5K · 8 笔出口 $555.7K · 162 笔2025-03进口 $233.0K · 9 笔出口 $654.3K · 195 笔2025-04进口 $123.5K · 12 笔出口 $751.4K · 186 笔2025-05进口 $10.34M · 18 笔出口 $565.7K · 159 笔2025-06进口 $123.1K · 12 笔出口 $373.5K · 120 笔2025-07进口 $174.6K · 12 笔出口 $641.7K · 165 笔2025-08进口 $235.2K · 14 笔出口 $575.4K · 178 笔2025-09进口 $378.1K · 10 笔出口 $556.4K · 164 笔2025-10进口 $80.4K · 14 笔出口 $513.0K · 146 笔2025-11进口 $182.4K · 13 笔出口 $392.9K · 134 笔2025-12进口 $310.1K · 19 笔出口 $300.9K · 121 笔2026-01进口 $149.3K · 11 笔出口 $394.9K · 145 笔2026-02进口 $341.3K · 11 笔出口 $231.6K · 121 笔2026-03进口 $276.1K · 15 笔出口 $525.6K · 188 笔2026-04进口 $269.3K · 24 笔出口 $547.6K · 171 笔2026-05进口 $291.7K · 27 笔出口 $433.5K · 124 笔2026-06进口 $334.9K · 18 笔出口 $476.4K · 164 笔2026-07进口 $253.7K · 16 笔出口 $595.8K · 144 笔

工商档案

企业注册号0901004923
企查查编码QVNREVH3XC
成立日期2017-01-06
联系地址Đường 206, Lô E, KCN Phố Nối A, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TENTAC (HÀ NỘI)
企业英文名称TENTAC (HANOI) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 206, Lô E, KCN Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp được quyền kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本401.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
852359其他半导体介质
392690其他塑料制品
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
853710电力控制板
350699其他粘合剂≤1kg
321511黑色印刷墨水
848310传动轴及曲柄
401019加强橡胶带

出口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
490890非玻璃化转印纸
844250印刷版及石印石
852352智能卡
580710机织标签
482110印刷标签
392010乙烯聚合物塑料
580790非织造标签
580632其他人造窄幅布
321519非黑印刷油墨

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚21$11.26M
中国284$5.74M
日本111$578.1K
泰国56$536.6K
新加坡15$143.7K
韩国3$31.6K
美国3$14.9K
越南11$7.5K
德国3$983
捷克2$386

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,909$557.39M
中国526$1.96M
日本525$1.74M
柬埔寨620$1.35M
印度尼西亚712$740.4K
中国香港303$451.4K
泰国190$330.7K
孟加拉国189$258.2K
韩国140$252.7K
印度52$210.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMARTRAC TECHNOLOGY MALAYSIA SDN L马来西亚10$9.96M智能卡、其他半导体介质
TENTAC Co., Ltd.越南111$5.07M塑料衣着附件、智能卡
TENTAC (Qingdao) Co., Ltd.中国83$618.3K印刷标签、机织标签
TENTAC (Thailand) Co., Ltd.越南66$582.6K印刷标签、非乙烯塑料袋
Marujin Co., Ltd.日本28$422.9K非玻璃化转印纸、染料颜料
Daicolor Shanghai Mfg. Co., Ltd.中国11$180.3K聚合物基油漆、其他粘合剂≤1kg
Win Win Digital Security Pte. Ltd.16$152.3K黑色印刷墨水、工业清洁制剂
Shanghai San Kai Import & Export Co., Ltd.中国15$86.4K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
GOLD FAI MACHINERY CO., LTD.中国20$23.9K其他机器刀具、纺织物处理机
Tentac Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国44$18.2K电力控制板、加强橡胶带

下游采购商(共 186)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phu Tho Matsuoka Co., Ltd.越南146$345.24M印刷标签、智能卡
An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd.越南144$108.65M塑料纽扣、合成纤维缝纫线
Jasan Textile Co., Ltd.越南702$8.21M印刷标签、智能卡
TENTAC Co., Ltd.越南753$1.60M智能卡、印刷标签
TENTAC (Shanghai) Co., Ltd.中国282$1.42M塑料衣着附件、非玻璃化转印纸
Cong Ty TNHH May Tinh Loi越南551$1.40M塑料衣着附件、非织造标签
Maple Co., Ltd.越南168$477.5K染色棉针织布、印刷标签
TENTAC (Qingdao) Co., Ltd.中国155$400.9K塑料衣着附件、非玻璃化转印纸
PT Eco Smart Garment Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚189$248.8K塑料衣着附件、非玻璃化转印纸
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南160$184.7K合成纤维缝纫线、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 509)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他粘合剂≤1kgMarujin Co., Ltd.日本$7.6K
2026-07-31其他化学制剂Marujin Co., Ltd.日本$1.3K
2026-07-24其他钢铁非螺纹件Dongguan Youngsun Printing Machine Co., Ltd.中国$80
2026-07-23印刷标签TENTAC Co., Ltd.日本$34
2026-07-20其他半导体介质TENTAC (Qingdao) Co., Ltd.中国$4.0K
2026-07-16其他钢铁制品GOLD FAI MACHINERY CO., LTD.中国$180
2026-07-16滚珠轴承GOLD FAI MACHINERY CO., LTD.中国$120
2026-07-16其他工业用纺织品GOLD FAI MACHINERY CO., LTD.中国$50
2026-07-16滚珠轴承GOLD FAI MACHINERY CO., LTD.中国$120
2026-07-16其他硫化橡胶制品Tentac Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国$129

出口(共 6,353)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31机织标签Phu Tho Matsuoka Co., Ltd.越南$27
2026-07-31机织标签Phu Tho Matsuoka Co., Ltd.越南$20
2026-07-31印刷版及石印石Shuang Li One (Cambodia) Garment Co., Ltd.柬埔寨$2.4K
2026-07-31塑料衣着附件Jasan Textile Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-31机织标签Phu Tho Matsuoka Co., Ltd.越南$28
2026-07-31机织标签Phu Tho Matsuoka Co., Ltd.越南$37
2026-07-31机织标签Phu Tho Matsuoka Co., Ltd.越南$284
2026-07-31机织标签Phu Tho Matsuoka Co., Ltd.越南$51
2026-07-31非玻璃化转印纸PT Eco Smart Garment Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚$1.2K
2026-07-31机织标签Phu Tho Matsuoka Co., Ltd.越南$137

相关企业 · 同类产品

TENTAC (Hanoi) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →