TENTAC (Hanoi) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5,858 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TENTAC (Hà NộI)

439
进口笔数
5,858
出口笔数
$7.48M
进口金额
$563.25M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
38
供应商数
181
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $960.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.0K · 2 笔出口 $242.4K · 82 笔2023-09进口 $115.9K · 9 笔出口 $587.5K · 138 笔2023-10进口 $106.2K · 14 笔出口 $671.8K · 160 笔2023-11进口 $178.8K · 12 笔出口 $413.1K · 119 笔2023-12进口 $239.4K · 15 笔出口 $237.7K · 89 笔2024-01进口 $21.7K · 7 笔出口 $307.1K · 121 笔2024-02进口 $157.5K · 7 笔出口 $301.4K · 108 笔2024-03进口 $171.7K · 12 笔出口 $611.3K · 159 笔2024-04进口 $37.5K · 9 笔出口 $509.3K · 167 笔2024-05进口 $139.4K · 11 笔出口 $528.0K · 172 笔2024-06进口 $113.7K · 8 笔出口 $312.5K · 117 笔2024-07进口 $185.4K · 15 笔出口 $468.9K · 158 笔2024-08进口 $256.2K · 13 笔出口 $960.7K · 196 笔2024-09进口 $895.2K · 12 笔出口 $810.0K · 177 笔2024-10进口 $47.0K · 7 笔出口 $823.4K · 206 笔2024-11进口 $444.8K · 8 笔出口 $495.7K · 188 笔2024-12进口 $296.8K · 15 笔出口 $324.4K · 141 笔2025-01进口 $51.8K · 7 笔出口 $532.8K · 161 笔2025-02进口 $134.5K · 8 笔出口 $555.7K · 162 笔2025-03进口 $233.0K · 9 笔出口 $654.3K · 195 笔2025-04进口 $123.5K · 12 笔出口 $751.4K · 186 笔2025-05进口 $752.5K · 16 笔出口 $565.7K · 159 笔2025-06进口 $123.1K · 12 笔出口 $373.5K · 120 笔2025-07进口 $117.5K · 11 笔出口 $641.7K · 165 笔2025-08进口 $179.1K · 13 笔出口 $575.4K · 178 笔2025-09进口 $262.0K · 9 笔出口 $556.4K · 164 笔2025-10进口 $80.4K · 14 笔出口 $512.9K · 145 笔2025-11进口 $134.2K · 12 笔出口 $392.9K · 134 笔2025-12进口 $262.8K · 17 笔出口 $300.9K · 121 笔2026-01进口 $101.2K · 10 笔出口 $374.7K · 131 笔2026-02进口 $341.3K · 11 笔出口 $216.5K · 106 笔2026-03进口 $276.1K · 15 笔出口 $500.8K · 169 笔2026-04进口 $269.3K · 24 笔出口 $521.8K · 154 笔
单位:交易笔数 · 峰值 20620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.0K · 2 笔出口 $242.4K · 82 笔2023-09进口 $115.9K · 9 笔出口 $587.5K · 138 笔2023-10进口 $106.2K · 14 笔出口 $671.8K · 160 笔2023-11进口 $178.8K · 12 笔出口 $413.1K · 119 笔2023-12进口 $239.4K · 15 笔出口 $237.7K · 89 笔2024-01进口 $21.7K · 7 笔出口 $307.1K · 121 笔2024-02进口 $157.5K · 7 笔出口 $301.4K · 108 笔2024-03进口 $171.7K · 12 笔出口 $611.3K · 159 笔2024-04进口 $37.5K · 9 笔出口 $509.3K · 167 笔2024-05进口 $139.4K · 11 笔出口 $528.0K · 172 笔2024-06进口 $113.7K · 8 笔出口 $312.5K · 117 笔2024-07进口 $185.4K · 15 笔出口 $468.9K · 158 笔2024-08进口 $256.2K · 13 笔出口 $960.7K · 196 笔2024-09进口 $895.2K · 12 笔出口 $810.0K · 177 笔2024-10进口 $47.0K · 7 笔出口 $823.4K · 206 笔2024-11进口 $444.8K · 8 笔出口 $495.7K · 188 笔2024-12进口 $296.8K · 15 笔出口 $324.4K · 141 笔2025-01进口 $51.8K · 7 笔出口 $532.8K · 161 笔2025-02进口 $134.5K · 8 笔出口 $555.7K · 162 笔2025-03进口 $233.0K · 9 笔出口 $654.3K · 195 笔2025-04进口 $123.5K · 12 笔出口 $751.4K · 186 笔2025-05进口 $752.5K · 16 笔出口 $565.7K · 159 笔2025-06进口 $123.1K · 12 笔出口 $373.5K · 120 笔2025-07进口 $117.5K · 11 笔出口 $641.7K · 165 笔2025-08进口 $179.1K · 13 笔出口 $575.4K · 178 笔2025-09进口 $262.0K · 9 笔出口 $556.4K · 164 笔2025-10进口 $80.4K · 14 笔出口 $512.9K · 145 笔2025-11进口 $134.2K · 12 笔出口 $392.9K · 134 笔2025-12进口 $262.8K · 17 笔出口 $300.9K · 121 笔2026-01进口 $101.2K · 10 笔出口 $374.7K · 131 笔2026-02进口 $341.3K · 11 笔出口 $216.5K · 106 笔2026-03进口 $276.1K · 15 笔出口 $500.8K · 169 笔2026-04进口 $269.3K · 24 笔出口 $521.8K · 154 笔

工商档案

企业注册号0901004923
企查查编码QVNREVH3XC
成立日期2017-01-06
联系地址Đường 206, Lô E, KCN Phố Nối A, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TENTAC (HÀ NỘI)
企业英文名称TENTAC (HANOI) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 206, Lô E, KCN Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp được quyền kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本401.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
852359其他半导体介质
392690其他塑料制品
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
350699其他粘合剂≤1kg
853710电力控制板
321511黑色印刷墨水
401019加强橡胶带
340290工业清洁制剂

出口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
844250印刷版及石印石
490890非玻璃化转印纸
852352智能卡
580710机织标签
482110印刷标签
392010乙烯聚合物塑料
580790非织造标签
580632其他人造窄幅布
321519非黑印刷油墨

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国247$4.97M
马来西亚12$1.30M
日本101$559.3K
泰国48$492.9K
新加坡14$125.7K
韩国2$15.1K
美国3$14.9K
越南10$7.3K
德国3$983
捷克2$386

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,755$556.40M
中国488$1.86M
日本470$1.55M
柬埔寨590$1.31M
印度尼西亚582$582.1K
中国香港256$368.8K
泰国177$320.0K
孟加拉国182$255.7K
韩国124$232.8K
印度52$210.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tentac Co., Ltd.日本98$4.58M印刷标签、非织造标签
TENTAC (Qingdao) Co., Ltd.中国70$565.4K印刷标签、机织标签
Tentac (Thailand) Co., Ltd.泰国57$534.7K非乙烯塑料袋、印刷标签
Marujin Co., Ltd.日本26$413.8K非玻璃化转印纸、染料颜料
Daicolor Shanghai Mfg. Co., Ltd.中国11$180.3K聚合物基油漆、其他粘合剂≤1kg
Win Win Digital Security Pte. Ltd.新加坡15$134.3K黑色印刷墨水、工业清洁制剂
T.A.O. Bangkok Corporation Ltd.中国9$131.3K其他塑料制品、其他印刷机零件
Shanghai San Kai Import & Export Co., Ltd.中国15$86.4K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
GOLD FAI MACHINERY CO., LTD.中国17$19.5K其他机器刀具、电力控制板
Tentac Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国39$16.2K电力控制板、加强橡胶带

下游采购商(共 181)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jasan Vietnam Co., Ltd.越南625$7.38M印刷标签、智能卡
Tentac Co., Ltd.日本723$1.52M智能卡、印刷版及石印石
Cong Ty TNHH May Tinh Loi越南551$1.40M塑料衣着附件、非织造标签
TENTAC (Shanghai) Co., Ltd.中国259$1.34M塑料衣着附件、非玻璃化转印纸
Sakurai Co., Ltd.越南199$479.9K瓦楞纸箱、弹性针织布
Maple Co., Ltd.越南168$477.5K染色棉针织布、瓦楞纸箱
TENTAC (Qingdao) Co., Ltd.中国142$384.0K塑料衣着附件、非玻璃化转印纸
PT Eco Smart Garment Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚172$230.8K塑料衣着附件、非玻璃化转印纸
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南156$182.9K合成纤维缝纫线、印刷标签
PT Jiale Indonesia Textile印度尼西亚134$99.5K精梳棉纱、精梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 439)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁螺钉螺栓GOLD FAI MACHINERY CO LTD中国$175
2026-04-29其他铝制品TENTAC TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$76
2026-04-29钢铁螺钉螺栓TENTAC TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$2
2026-04-29其他铝制品TENTAC TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$76
2026-04-29钢铁螺钉螺栓TENTAC TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$2
2026-04-29钢铁螺钉螺栓GOLD FAI MACHINERY CO LTD中国$175
2026-04-28其他塑料制品TENTAC TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$36
2026-04-28其他塑料制品TENTAC TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$36
2026-04-28其他塑料制品TENTAC TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$87
2026-04-28其他半导体介质TENTAC (QINGDAO) CO LTD中国$20.8K

出口(共 5,858)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非玻璃化转印纸Tentac Co., Ltd.日本$117
2026-04-29非玻璃化转印纸TP INC韩国$7
2026-04-29非玻璃化转印纸PT JIALE INDONESIA GARMENT印度尼西亚$56
2026-04-29非玻璃化转印纸Tentac Co., Ltd.日本$4
2026-04-29非玻璃化转印纸KARNAPHULI SHOES INDS LTD孟加拉国$345
2026-04-29非玻璃化转印纸Marujin Co., Ltd.日本$4.2K
2026-04-29非玻璃化转印纸Marujin Co., Ltd.日本$4.7K
2026-04-29非玻璃化转印纸Tentac Co., Ltd.日本$297
2026-04-29非玻璃化转印纸PT Eco Smart Garment Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚$210
2026-04-28智能卡CONG TY TNHH JASAN VIET NAM越南$398

相关企业 · 同类产品

TENTAC (Hanoi) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →