Magic Billiards Trade & Sport Instrument Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 台球配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DụNG Cụ THể THAO MAGIC BILLIARDS
18
进口笔数
0
出口笔数
$443.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108458892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN963YMP7 |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | Số 139 Lò Đúc, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỤNG CỤ THỂ THAO MAGIC BILLIARDS |
| 企业英文名称 | MAGIC BILLIARDS TRADE AND SPORT INSTRUMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Gian hàng A01 - A02, Tầng 1 Toà nhà Home City, Tổ 31, Phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84346449999 |
| 邮箱 | dangthanhkienvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950420 | 台球配件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $442.6K |
| 泰国 | 2 | $900 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Fury Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $265.6K | 台球配件、其他塑纺箱盒 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $66.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Chongqing Yuntu Sports Culture Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.1K | 台球配件 |
| Xiamen Rongzi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.0K | 其他纺织制品、台球配件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| BEIJING LINOKANGDA TECHNOLOGY CO. ,LTD | 中国 | 1 | $3.8K | 台球配件、合成纤维手套 |
| Shandong Tolliards Technology Inc. | 中国 | 1 | $3.8K | 台球配件 |
| Pool Tables (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $900 | 台球配件、乒乓球器材 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 台球配件 | XIAMEN FURY TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-10 | 台球配件 | XIAMEN FURY TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-10 | 台球配件 | XIAMEN FURY TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-10 | 台球配件 | XIAMEN FURY TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-02-10 | 台球配件 | XIAMEN FURY TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-02-10 | 合成纤维手套 | XIAMEN FURY TRADING CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-02-10 | 其他塑纺箱盒 | XIAMEN FURY TRADING CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-02-10 | 台球配件 | XIAMEN FURY TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-02-10 | 台球配件 | XIAMEN FURY TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-10 | 台球配件 | XIAMEN FURY TRADING CO LTD | 中国 | $17 |