XNK TM DV LNV Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TM DV LNV
23
进口笔数
1
出口笔数
$545.0K
进口金额
$10.8K
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317078044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94QJ9DW |
| 成立日期 | 2021-12-10 |
| 联系地址 | 26/11 Nguyễn Minh Hoàng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TM DV LNV |
| 企业英文名称 | XNK TM DV LNV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/11 Nguyễn Minh Hoàng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84909999073 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $545.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wujiang Jixiang Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $445.9K | 聚酯机织物、人造纤维绒布 |
| Wujiang Jixiang Textile Imp & Exp Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $99.1K | 染色合成针织布、绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Jiately Trading Co., Ltd. | 1 | $10.8K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 绝缘电线 | Wujiang Jixiang Textile Imp & Exp Co. Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-11 | 绝缘电线 | Wujiang Jixiang Textile Imp & Exp Co. Ltd. | 中国 | $420 |
| 2026-02-11 | 绝缘电线 | Wujiang Jixiang Textile Imp & Exp Co. Ltd. | 中国 | $670 |
| 2026-02-11 | 绝缘电线 | Wujiang Jixiang Textile Imp & Exp Co. Ltd. | 中国 | $686 |
| 2026-02-11 | 绝缘电线 | Wujiang Jixiang Textile Imp & Exp Co. Ltd. | 中国 | $156 |
| 2026-02-11 | 绝缘电线 | Wujiang Jixiang Textile Imp & Exp Co. Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-02-11 | 绝缘电线 | Wujiang Jixiang Textile Imp & Exp Co. Ltd. | 中国 | $19.2K |
| 2026-02-11 | 绝缘电线 | Wujiang Jixiang Textile Imp & Exp Co. Ltd. | 中国 | $142 |
| 2026-02-11 | 绝缘电线 | Wujiang Jixiang Textile Imp & Exp Co. Ltd. | 中国 | $610 |
| 2026-02-11 | 绝缘电线 | Wujiang Jixiang Textile Imp & Exp Co. Ltd. | 中国 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他植物产品 | QINGDAO JIATELI TRADING CO LTD | — | $10.8K |