Osaka Plastic Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 塑料纽扣
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Osaka Plastic Việt Nam
8
进口笔数
105
出口笔数
$2.7K
进口金额
$254.1K
出口金额
2025-04-16
最近进口
2026-04-15
最近出口
5
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312248454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XF9QG8 |
| 成立日期 | 2013-04-06 |
| 联系地址 | Số 11B, Đường Đồng Nai, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OSAKA PLASTIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OSAKA PLASTIC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11B, Đường Đồng Nai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02862963984 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 41.656亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560290 | 处理毡呢 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.8K |
| 中国 | 2 | $493 |
| 日本 | 3 | $414 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 80 | $178.4K |
| 越南 | 22 | $73.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $1.1K |
| 中国 | 1 | $889 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Sankei Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 涤棉染色布、窄幅弹性织物 |
| Osaka Plastic Industry Ltd. | 日本 | 3 | $414 | 塑料纽扣、非金属塑料纽扣 |
| Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $150 | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $150 | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Shanghai Weishi Clothing Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $109 | 非金属塑料纽扣 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osaka Plastic Industry Ltd. | 日本 | 77 | $174.4K | 塑料纽扣、非金属塑料纽扣 |
| Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $54.3K | 塑料衣着附件、装饰流苏 |
| Mishow Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.3K | 聚酯长丝织物、非织造标签 |
| Marubeni Fashion Link Ltd. | 越南 | 1 | $9.0K | 聚乙烯袋、机织标签 |
| Value Planning Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.5K | 包覆橡胶绳、塑料纽扣 |
| fd421ddfdbe76008427424671977b421 | 2 | $1.1K | ||
| Dalian Glary International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $889 | 染色合成经编织物、塑料纽扣 |
| Toray Alphart Co., Ltd. | 日本 | 1 | $522 | 塑料纽扣 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 非金属塑料纽扣 | SHANGHAI WEISHI CLOTHING MATERIAL CO LTD | 中国 | $109 |
| 2024-03-29 | 塑料纽扣 | OSAKA PLASTIC INDUSTRY LTD | 日本 | $85 |
| 2024-03-29 | 塑料纽扣 | OSAKA PLASTIC INDUSTRY LTD | 日本 | $35 |
| 2023-10-30 | 非金属塑料纽扣 | OSAKA PLASTIC INDUSTRY LTD | 日本 | $242 |
| 2023-10-20 | 塑料纽扣 | OSAKA PLASTIC INDUSTRY LTD | 日本 | $10 |
| 2023-10-20 | 塑料纽扣 | OSAKA PLASTIC INDUSTRY LTD | 日本 | $6 |
| 2023-10-20 | 塑料纽扣 | OSAKA PLASTIC INDUSTRY LTD | 日本 | $6 |
| 2023-10-20 | 塑料纽扣 | OSAKA PLASTIC INDUSTRY LTD | 日本 | $10 |
| 2023-10-20 | 塑料纽扣 | OSAKA PLASTIC INDUSTRY LTD | 日本 | $5 |
| 2023-10-20 | 塑料纽扣 | OSAKA PLASTIC INDUSTRY LTD | 日本 | $10 |
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 塑料纽扣 | Osaka Plastic Industry Ltd. | 日本 | $679 |
| 2026-04-15 | 塑料纽扣 | Osaka Plastic Industry Ltd. | 日本 | $591 |
| 2026-04-15 | 塑料纽扣 | Osaka Plastic Industry Ltd. | 日本 | $285 |
| 2026-04-15 | 塑料纽扣 | Osaka Plastic Industry Ltd. | 日本 | $94 |
| 2026-04-02 | 塑料纽扣 | Osaka Plastic Industry Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 塑料纽扣 | Osaka Plastic Industry Ltd. | 日本 | $375 |
| 2026-03-19 | 塑料纽扣 | Osaka Plastic Industry Ltd. | 日本 | $41 |
| 2026-03-19 | 塑料纽扣 | Osaka Plastic Industry Ltd. | 日本 | $743 |
| 2026-03-19 | 塑料纽扣 | Osaka Plastic Industry Ltd. | 日本 | $513 |
| 2026-03-05 | 塑料纽扣 | Osaka Plastic Industry Ltd. | 日本 | $15 |