Nam Khanh Investment Trading & Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH THƯƠNG MạI ĐầU TƯ Và XUấT NHậP KHẩU NAM KHáNH
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110429112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVX3DSK |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | Tầng 3/30H - Toà nhà Phương Đông Green Park, số 1 Trần Thủ Độ, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NAM KHÁNH |
| 企业英文名称 | NAM KHANH IMPORT EXPORT TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3/30H - Toà nhà Phương Đông Green Park, số 1 Trần Thủ Độ, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0981125336 |
| 邮箱 | Namkhanh.cpn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $1.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $520.5K | 其他寝具、针织床品 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $234.1K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $208.0K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 5 | $144.6K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
| Guangxi Kaitong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $123.5K | 人造香肠肠衣、PVC泡沫板 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.0K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi He Run Fa Import and Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $1.3K | 液压气压阀门、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 带配件增强橡胶管 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-27 | 带配件增强橡胶管 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $218 |
| 2026-04-27 | 带配件增强橡胶管 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-27 | 带配件增强橡胶管 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $831 |
| 2026-04-27 | 带配件增强橡胶管 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $107 |
| 2026-04-27 | 带配件增强橡胶管 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $81 |
| 2026-04-27 | 带配件增强橡胶管 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-04-27 | 带配件增强橡胶管 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-27 | 带配件增强橡胶管 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-27 | 带配件增强橡胶管 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $777 |