Pop Mart Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 355 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH POP MART VIệT NAM
- 邮箱310
355
进口笔数
5
出口笔数
$39.38M
进口金额
$131.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-17
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317843513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVF99FX0 |
| 成立日期 | 2023-05-19 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 88, Đường Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POP MART VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | POP MART VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà Friendship, Số 31 Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838690610 |
| 邮箱 | jeremy.lee@popmart.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 158.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 330749 | 室内香水 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 328 | $38.31M |
| 越南 | 26 | $1.07M |
| 马来西亚 | 1 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $86.1K |
| 中国 | 3 | $45.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POP MART (Singapore) Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 349 | $39.35M | 玩具模型、其他塑料制品 |
| HONGKONG WUCHUANG LTD | 中国香港 | 3 | $26.7K | 塑料装饰品 |
| Yantai Waha Inflatable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 其他塑料制品 |
| Beijing Pop Mart Cultural & Creative Co., Ltd. | 中国 | 2 | $158 | 塑料装饰品、玩具模型 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POP MART (Singapore) Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $131.6K | 玩具模型、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 355)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他玻璃制品 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-29 | 贱金属装饰品 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 室内香水 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 贱金属装饰品 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 室内香水 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $819 |
| 2026-04-29 | 室内香水 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $819 |
| 2026-04-29 | 其他玻璃制品 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-29 | 室内香水 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他寝具 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $138 |
| 2026-04-28 | 其他寝具 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $219 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 玩具模型 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-17 | 玩具模型 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-17 | 玩具模型 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-12-17 | 玩具模型 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-17 | 玩具模型 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-17 | 玩具模型 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-17 | 玩具模型 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-09-16 | 玩具模型 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 日本 | $28.7K |
| 2025-08-25 | 玩具模型 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 日本 | $57.5K |
| 2024-10-22 | 玩具模型 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $3.0K |