Lac Hung Service Trading & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ - THươNG MạI Và SảN XUấT LạC HưNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$108.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302903103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4Q0Q4H |
| 成立日期 | 2003-03-28 |
| 联系地址 | 340A Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LẠC HƯNG |
| 企业英文名称 | LAC HUNG SERVICE - TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 32A Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | 02838110807 |
| 邮箱 | lachungkhl@vnn.vn |
| 官网 | www.lachungvn.com |
| 传真 | 38110466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 57.3956亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $108.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $68.7K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Shiyuan (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.5K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-15 | 其他塑料制品 | SHIYUAN (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $390 |
| 2025-11-15 | 可互换冲压工具 | SHIYUAN (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $825 |
| 2025-11-15 | 其他塑料制品 | SHIYUAN (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $71 |
| 2025-11-15 | 其他塑料制品 | SHIYUAN (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-11-15 | 其他塑料制品 | SHIYUAN (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-11-15 | 其他塑料制品 | Shiyuan (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $648 |
| 2025-11-15 | 其他塑料制品 | SHIYUAN (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-11-15 | 其他塑料制品 | SHIYUAN (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $456 |
| 2025-11-15 | 其他塑料制品 | SHIYUAN (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $64 |
| 2025-11-15 | 其他塑料制品 | SHIYUAN (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.3K |