PT Viet Nam Industry Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHIệP PT VIệT NAM
28
进口笔数
1
出口笔数
$281.4K
进口金额
$1.2K
出口金额
2024-09-12
最近进口
2025-05-08
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109963552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XTKJQ7 |
| 成立日期 | 2022-04-13 |
| 联系地址 | Số 65, phố Tây Trà, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP PT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PT VIET NAM INDUSTRY TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11 ngách 94/4 đường Đoàn Quang Dung, Khu Tái Định Cư, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84949188519 |
| 邮箱 | ktcn.ptvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $254.5K |
| 韩国 | 1 | $13.7K |
| 德国 | 2 | $12.2K |
| 意大利 | 1 | $433 |
| 土耳其 | 2 | $257 |
| 英国 | 1 | $189 |
| 澳大利亚 | 1 | $136 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Yaosheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $60.2K | 阀门龙头、非不锈钢管件 |
| Hebei Yuanjida Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.1K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $46.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Xiamen CMD Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.1K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Tianjin EcoIn Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.1K | 其他矿物绝缘材料、其他玻璃纤维 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.6K | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
| SSV Corp. | 韩国 | 1 | $13.7K | 止回阀、阀门龙头 |
| 6d87193b08003721f8f7809d87893bde | 3 | $12.7K | ||
| Shenzhen Oushenghang International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.9K | 可变电阻器、铁路配件及信号设备 |
| Poto Energy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 非不锈钢对焊管件、螺纹钢制管件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 阀门龙头 | HEBEI YAOSHENG IM & EX TRADING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-09-12 | 阀门龙头 | HEBEI YAOSHENG IM & EX TRADING CO LTD | 中国 | $77 |
| 2024-09-12 | 阀门龙头 | HEBEI YAOSHENG IM & EX TRADING CO LTD | 中国 | $123 |
| 2024-09-12 | 阀门龙头 | HEBEI YAOSHENG IM & EX TRADING CO LTD | 中国 | $114 |
| 2024-09-12 | 阀门龙头 | HEBEI YAOSHENG IM & EX TRADING CO LTD | 中国 | $220 |
| 2024-09-12 | 阀门龙头 | HEBEI YAOSHENG IM & EX TRADING CO LTD | 中国 | $83 |
| 2024-09-12 | 阀门龙头 | HEBEI YAOSHENG IM & EX TRADING CO LTD | 中国 | $217 |
| 2024-09-12 | 阀门龙头 | HEBEI YAOSHENG IM & EX TRADING CO LTD | 中国 | $322 |
| 2024-09-12 | 止回阀 | HEBEI YAOSHENG IM & EX TRADING CO LTD | 中国 | $148 |
| 2024-09-12 | 止回阀 | HEBEI YAOSHENG IM & EX TRADING CO LTD | 中国 | $832 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 机械密封件 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $224 |
| 2025-05-08 | 机械密封件 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $132 |
| 2025-05-08 | 机械密封件 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $526 |
| 2025-05-08 | 机械密封件 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $201 |
| 2025-05-08 | 机械密封件 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $134 |