VINH KHANH SERVICE COMMERCE INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 硫化橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ VINH KHáNH
3
进口笔数
0
出口笔数
$612.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108498077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKF8EDV9 |
| 成立日期 | 2018-11-05 |
| 联系地址 | Số nhà 6 ngách 62 ngõ 123 Yên Xá, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VINH KHÁNH |
| 企业英文名称 | VINH KHANH SERVICE COMMERCE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934590079 |
| 邮箱 | contact.vkcom@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848330 | 轴承座 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $240.6K |
| 波兰 | 1 | $191.2K |
| 比利时 | 1 | $158.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $19.6K |
| 奥地利 | 1 | $1.5K |
| 马耳他 | 1 | $318 |
| 印度 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AQUILA NOVA PRIVATE LTD | 英国 | 1 | $262.1K | 硫化橡胶管、非泡沫橡胶密封件 |
| HONG KONG SUNFAR TRADING LTD | 中国 | 1 | $191.2K | 液体气体测量仪、电力控制板 |
| ENCORE ASIA TRADING LTD | 比利时 | 1 | $158.8K | 其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 光学辐射仪器 | HONG KONG SUNFAR TRADING LTD | 波兰 | $191.2K |
| 2024-12-30 | 其他电气设备 | ENCORE ASIA TRADING LTD | 比利时 | $158.8K |
| 2024-02-23 | 非泡沫橡胶密封件 | AQUILA NOVA PRIVATE LTD | 英国 | $168 |
| 2024-02-23 | 钢铁螺钉螺栓 | AQUILA NOVA PRIVATE LTD | 印度 | $20 |
| 2024-02-23 | 非泡沫橡胶密封件 | AQUILA NOVA PRIVATE LTD | 英国 | $6 |
| 2024-02-23 | 轴承座 | AQUILA NOVA PRIVATE LTD | 英国 | $421 |
| 2024-02-23 | 非泡沫橡胶密封件 | AQUILA NOVA PRIVATE LTD | 英国 | $9 |
| 2024-02-23 | 非泡沫橡胶密封件 | AQUILA NOVA PRIVATE LTD | 英国 | $950 |
| 2024-02-23 | 非泡沫橡胶密封件 | AQUILA NOVA PRIVATE LTD | 英国 | $42 |
| 2024-02-23 | 柴油机零件 | AQUILA NOVA PRIVATE LTD | 英国 | $561 |