Van Sinh Export Import & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 664 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI VâN SINH

664
进口笔数
22
出口笔数
$30.24M
进口金额
$97.6K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-05
最近出口
15
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.23M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $204.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.4K · 6 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-12进口 $73.5K · 9 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-01进口 $12.4K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-02进口 $163.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $211.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $485.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $372.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $394.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $832.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $494.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $256.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $168.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $398.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $193.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $288.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $574.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $683.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $575.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $996.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $827.9K · 20 笔出口 $300 · 1 笔2025-07进口 $975.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.03M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $867.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.01M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.90M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.53M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.20M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $559.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.57M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.23M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.07M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.84M · 28 笔出口 $14.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $204.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.4K · 6 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-12进口 $73.5K · 9 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-01进口 $12.4K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-02进口 $163.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $211.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $485.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $372.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $394.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $832.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $494.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $256.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $168.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $398.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $193.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $288.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $574.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $683.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $575.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $996.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $827.9K · 20 笔出口 $300 · 1 笔2025-07进口 $975.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.03M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $867.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.01M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.90M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.53M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.20M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $559.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.57M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.23M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.07M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.84M · 28 笔出口 $14.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0900880075
企查查编码QVNN1FQE19
成立日期2014-04-08
联系地址Thôn Thượng Bùi, Xã Trung Hòa, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI VÂN SINH
企业英文名称VAN SINH EXPORT - IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thượng Bùi, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết" doanh nghiệp được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh nghành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy
电话+842213953669
邮箱vansinhvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本55.13亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854449绝缘电线
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件
401699其他硫化橡胶制品
871410摩托车及配件
8536101000伏以下保险丝
391723硬质PVC管
391732塑料管
590900纺织水龙软管
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
853710电力控制板
87112050-250cc摩托车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国372$21.31M
越南292$8.93M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$83.1K
中国1$14.2K
美国1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd.中国348$19.41M其他电路开关装置、其他硫化橡胶制品
LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南242$7.22M绝缘电线、铜废料
CONG TY TNHH LTK CABLE VIET NAM (MST: 2301106797)越南13$1.30M绝缘电线
Degson Technology Co., Ltd.中国4$1.10M其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南28$331.4K绝缘电线、铜废料
Tianjin Aima Manufacture & Technology Co., Ltd.中国6$286.0K摩托车及配件、电动摩托车
Tianjin Aima Mfg. & Technology Co., Ltd.中国5$267.0K电动摩托车、摩托车及配件
WENZHOU YUEDONG MOTORCYCLE TRADE CO ., LTD中国5$140.4K摩托车及配件、车用照明信号装置
Kingkong (Haiphong) Science Technology Co., Ltd.越南6$26.7K非铜绕组线、铜绕组线
Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd.古巴4$15.5K制绳机、金属处理机械

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jianghuai Engine (Viet Nam) Co., Ltd.越南20$83.1K其他塑料制品、其他纸制品
Jiangmen Dachangjiang Group Co., Ltd.中国1$14.2K50-250cc摩托车、非机场登机桥
FNA Group, Inc.美国1$300喷雾机零件、旋转活塞发动机

近期贸易明细

进口(共 664)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29电动机及零件Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-291000伏以下保险丝Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd.中国$24
2026-06-29非螺纹垫圈Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd.中国$200
2026-06-29电动机及零件Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd.中国$34.2K
2026-06-29电器装置零件Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd.中国$160
2026-06-29钢制锁紧垫圈Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-29传动轴及曲柄Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-29传动轴及曲柄Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd.中国$4.8K
2026-06-29传动轴及曲柄Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd.中国$13
2026-06-29螺纹螺母Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd.中国$2.4K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-0550-250cc摩托车Jiangmen Dachangjiang Group Co., Ltd.中国$4.6K
2026-06-0550-250cc摩托车Jiangmen Dachangjiang Group Co., Ltd.中国$4.6K
2026-06-0550-250cc摩托车Jiangmen Dachangjiang Group Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-0550-250cc摩托车Jiangmen Dachangjiang Group Co., Ltd.中国$2.5K
2025-06-18电力控制板FNA Group, Inc.美国$300
2024-01-16绝缘电线JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD越南$1.2K
2024-01-15绝缘电线JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD越南$1.2K
2023-12-06绝缘电线JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD越南$733
2023-12-06绝缘电线JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD越南$779
2023-12-06绝缘电线JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD越南$804

相关企业 · 同类产品

Van Sinh Export Import & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →