Van Sinh Export Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 613 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI VâN SINH
613
进口笔数
21
出口笔数
$25.33M
进口金额
$83.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-06-18
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900880075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1FQE19 |
| 成立日期 | 2014-04-08 |
| 联系地址 | Thôn Thượng Bùi, Xã Trung Hòa, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI VÂN SINH |
| 企业英文名称 | VAN SINH EXPORT - IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng Bùi, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết" doanh nghiệp được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh nghành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy |
| 电话 | +842213953669 |
| 邮箱 | vansinhvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55.13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 854110 | 非LED二极管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 331 | $17.11M |
| 越南 | 282 | $8.23M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $83.1K |
| 美国 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 319 | $16.64M | 其他电路开关装置、其他硫化橡胶制品 |
| LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 239 | $6.86M | 绝缘电线、铜废料 |
| CONG TY TNHH LTK CABLE VIET NAM (MST: 2301106797) | 越南 | 9 | $1.02M | 绝缘电线 |
| Tianjin Aima Mfg. & Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $428.2K | 电动摩托车、摩托车及配件 |
| Linoya Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $297.4K | 绝缘电线、铜废料 |
| Kingkong (Haiphong) Science Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $26.7K | 非铜绕组线、铜绕组线 |
| Chongqing Mking Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH DIEN TU LINOYA VIET NAM (MST: 2301222553) | 越南 | 1 | $18.6K | 绝缘电线 |
| Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd. | 古巴 | 4 | $15.5K | 制绳机、金属处理机械 |
| Shenzhen Trisel Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 增塑PVC混合物、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jianghuai Engine (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $83.1K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| FNA Group, Inc. | 美国 | 1 | $300 | 旋转活塞发动机、喷枪 |
近期贸易明细
进口(共 613)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属处理机械 | CHONGQING AOCHUANG YUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 金属处理机械 | CHONGQING AOCHUANG YUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CHONGQING AOCHUANG YUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-28 | 皮带输送机 | CHONGQING AOCHUANG YUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $45.2K |
| 2026-04-28 | 金属处理机械 | CHONGQING AOCHUANG YUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 皮带输送机 | CHONGQING AOCHUANG YUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $45.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CHONGQING AOCHUANG YUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-28 | 金属处理机械 | CHONGQING AOCHUANG YUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 金属处理机械 | CHONGQING AOCHUANG YUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 金属处理机械 | CHONGQING AOCHUANG YUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $11.3K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 电力控制板 | FNA GROUP INC | 美国 | $300 |
| 2024-01-16 | 绝缘电线 | JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-01-15 | 绝缘电线 | JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-12-06 | 绝缘电线 | JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $733 |
| 2023-12-06 | 绝缘电线 | JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $779 |
| 2023-12-06 | 绝缘电线 | JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $804 |
| 2023-11-30 | 绝缘电线 | JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $778 |
| 2023-11-30 | 绝缘电线 | JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $732 |
| 2023-11-30 | 绝缘电线 | JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $803 |
| 2023-09-08 | 绝缘电线 | JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $750 |