Vietgrow Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETGROW
- 邮箱1
61
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315222750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBBQD4C |
| 成立日期 | 2018-08-14 |
| 联系地址 | 212 Đường Chợ Lớn, Khu phố 5, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETGROW |
| 企业英文名称 | VIETGROW COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Đường 64, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 0768183858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $998.7K |
| 土耳其 | 1 | $8.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Zhifang Net Industry Co., Ltd. | 中国 | 32 | $551.6K | 其他塑料制品、合成纤维织物 |
| Ningbo Irripower Plastic Co., Ltd. | 中国 | 18 | $304.4K | 其他塑料制品、非便携喷雾器 |
| Ningbo LK Plastic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.8K | 其他塑料制品、其他农用机械 |
| Anhui Sugrand Knitting Nets Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.5K | 乙烯聚合物塑料、染色化纤长丝布 |
| Shandong Baihong Cross-border E-commerce Ltd. | 中国 | 3 | $33.7K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Beijing Ronbo Sunrise Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 其他塑料包装制品、塑料装饰品 |
| Foshan Gaobu Aluminum Ladder Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 其他塑料制品、铝制结构体及部件 |
| Garden Natura Tarim Urunleri Sanayi Ic ve Dis Ticaret A.S. | 土耳其 | 1 | $8.6K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | SICHUAN ZHIFANG NET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $334 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | SICHUAN ZHIFANG NET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $334 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | SICHUAN ZHIFANG NET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | SICHUAN ZHIFANG NET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | SICHUAN ZHIFANG NET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | SICHUAN ZHIFANG NET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | SICHUAN ZHIFANG NET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $812 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | SICHUAN ZHIFANG NET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | SICHUAN ZHIFANG NET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | SICHUAN ZHIFANG NET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.7K |