Top Energy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Năng Lượng Đỉnh Cao
14
进口笔数
0
出口笔数
$50.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310612154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUKCRC47 |
| 成立日期 | 2011-01-28 |
| 联系地址 | 399, Nguyễn Thị Kiểu, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NĂNG LƯỢNG ĐỈNH CAO |
| 企业英文名称 | TOP ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 399, Nguyễn Thị Kiểu, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02822075268 |
| 传真 | 02862966836 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $36.9K |
| 韩国 | 1 | $10.9K |
| 意大利 | 2 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suntex Composite Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.7K | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
| Sam Yang Valve Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.9K | 减压阀、阀门龙头 |
| Hebei Huachuang M&C Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Jiangsu Hongguang Instrument Factory Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.1K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Tay S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 2 | $3.1K | 合成纤维缝纫线、高强度尼龙纱 |
| Wuhu CNM Valve Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-16 | 其他玻璃纤维 | SUNTEX COMPOSITE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-04-16 | 其他玻璃纤维 | SUNTEX COMPOSITE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-04-04 | 阀门龙头 | WUHU CNM VALVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $307 |
| 2024-04-01 | 合成纤维缝纫线 | TAY S.R.L A SOCIO UNICO | 意大利 | $1.5K |
| 2024-03-18 | 液体流量计 | JIANGSU HONGGUANG INSTRUMENT FACTORY CO LTD | 中国 | $347 |
| 2024-03-18 | 液体流量计 | JIANGSU HONGGUANG INSTRUMENT FACTORY CO LTD | 中国 | $353 |
| 2024-02-22 | 液体流量计 | JIANGSU HONGGUANG INSTRUMENT FACTORY CO LTD | 中国 | $269 |
| 2024-02-22 | 液体流量计 | JIANGSU HONGGUANG INSTRUMENT FACTORY CO LTD | 中国 | $428 |
| 2023-12-21 | 阀门龙头 | WUHU CNM VALVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $633 |
| 2023-12-21 | 阀门龙头 | WUHU CNM VALVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.2K |