MECIE Environment Chemical Industrial Equipments & Machines Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 气体烟雾分析仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Và Thiết Bị Công Nghiệp Hoá Chất - Môi Trường Mecie
63
进口笔数
7
出口笔数
$667.5K
进口金额
$118.9K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2025-10-03
最近出口
19
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103455979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJC3QDC |
| 成立日期 | 2009-02-25 |
| 联系地址 | Số 405 đường Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HOÁ CHẤT - MÔI TRƯỜNG MECIE |
| 企业英文名称 | MECIE ENVIRONMENT - CHEMICAL INDUSTRIAL EQUIPMENTS AND MACHINES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57 đường Louis XII - LK45, KĐT mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982372326 |
| 邮箱 | mecie.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 280430 | 氮 |
| 280440 | 氧 |
| 283410 | 亚硝酸盐 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $386.7K |
| 德国 | 22 | $246.2K |
| 韩国 | 1 | $17.4K |
| 法国 | 5 | $5.8K |
| 日本 | 6 | $4.6K |
| 美国 | 2 | $4.4K |
| 越南 | 4 | $2.3K |
| 中国台湾 | 2 | $173 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $102.1K |
| 韩国 | 1 | $16.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JP Waterpower Co., Ltd. | 越南 | 22 | $222.0K | 液体流量计、真空泵 |
| Dr. Foedisch Umweltmesstechnik Ag | 德国 | 10 | $216.6K | 气体烟雾分析仪、气体过滤机械 |
| Hunan Senshang Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $120.0K | 气体烟雾分析仪 |
| SmartGas Sensor Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.2K | 工业热交换器、气体烟雾分析仪 |
| Sun Control Analytik GmbH | 德国 | 4 | $14.0K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Yuyao Kingtai Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.4K | 液体流量计、压力测量仪 |
| SHENZHEN WATERPOWER ENVIRONMENT PROTECTION EQUIPMENTS CO LTD | 中国香港 | 2 | $7.2K | 真空泵、其他电气设备 |
| Semeatech (Shanghai) | 中国 | 4 | $2.1K | 其他测量仪器、气体烟雾分析仪 |
| Shanghai Leeg Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 压力测量仪、流量压力检测零件 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 2 | $272 | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $61.6K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $37.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Woori Environmental Technology | 韩国 | 1 | $16.9K | 窗式/壁挂空调、8471机器零件 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 1 | $3.4K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 液体气体测量仪 | JP WATERPOWER CO LTD | 中国 | $670 |
| 2026-04-01 | 阀门龙头 | JP WATERPOWER CO LTD | 日本 | $700 |
| 2026-04-01 | 液体气体测量仪 | JP WATERPOWER CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 真空泵 | JP WATERPOWER CO LTD | 法国 | $800 |
| 2026-04-01 | 其他泵和提升机 | JP WATERPOWER CO LTD | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-01 | 其他泵和提升机 | JP WATERPOWER CO LTD | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-01 | 真空泵 | JP WATERPOWER CO LTD | 法国 | $800 |
| 2026-04-01 | 液体气体测量仪 | JP WATERPOWER CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 液体气体测量仪 | JP WATERPOWER CO LTD | 中国 | $670 |
| 2026-04-01 | 阀门龙头 | JP WATERPOWER CO LTD | 日本 | $700 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 过滤净化器零件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $115 |
| 2025-10-03 | 气体过滤机械 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $153 |
| 2025-10-03 | 气体烟雾分析仪 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $382 |
| 2025-10-03 | 气体烟雾分析仪 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $2.5K |
| 2025-10-03 | 测量仪器 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $57 |
| 2025-10-03 | 过滤净化器零件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $115 |
| 2025-10-03 | 过滤净化器零件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $115 |
| 2024-12-25 | 静止变流器 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.6K |
| 2024-12-25 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $4.5K |
| 2024-12-25 | 电视数码摄像机 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.2K |