Aostudio Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 非棉餐桌织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Aostudio
1
进口笔数
7
出口笔数
$33.8K
进口金额
$44.1K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-08-09
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106893667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SRTA5K |
| 成立日期 | 2015-07-06 |
| 联系地址 | Số 8 đường Trung Yên 6, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AOSTUDIO |
| 企业英文名称 | AOSTUDIO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 đường Trung Yên 6, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462601556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530911 | 亚麻机织布 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630259 | 非棉餐桌织物 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 970191 | 手绘画 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $33.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $34.7K |
| 老挝 | 1 | $8.7K |
| 英国 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.8K | 其他塑料制品、其他护发品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Co. House Designs LLC | 美国 | 2 | $20.9K | 其他木家具、藤柳家具 |
| Amazon Gyr2 Fba Aostudio | 美国 | 3 | $13.8K | 非棉餐桌织物 |
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $8.7K | 其他木家具、铝制结构体及部件 |
| Amazon (LBA4) | 加拿大 | 1 | $600 | 其他纸制品、非棉餐桌织物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 亚麻机织布 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-02 | 其他亚麻织物 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-02 | 其他亚麻织物 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-02 | 其他亚麻织物 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 其他亚麻织物 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-02 | 其他亚麻织物 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-02 | 亚麻机织布 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-02 | 亚麻机织布 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-02 | 亚麻机织布 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-02 | 其他亚麻织物 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-09 | 非棉餐桌织物 | Amazon Gyr2 Fba Aostudio | 美国 | $1.5K |
| 2025-08-09 | 非棉餐桌织物 | AMAZON GYR2 FBA AOSTUDIO | 美国 | $180 |
| 2025-08-09 | 非棉餐桌织物 | AMAZON GYR2 FBA AOSTUDIO | 美国 | $1.9K |
| 2025-07-24 | 非棉餐桌织物 | Amazon Gyr2 Fba Aostudio | 美国 | $3.5K |
| 2025-07-24 | 非棉餐桌织物 | Amazon Gyr2 Fba Aostudio | 美国 | $720 |
| 2025-07-24 | 非棉餐桌织物 | AMAZON GYR2 FBA AOSTUDIO | 美国 | $3.4K |
| 2025-05-23 | 非棉餐桌织物 | AMAZON GYR2 FBA AOSTUDIO | 美国 | $900 |
| 2025-05-23 | 非棉餐桌织物 | Amazon Gyr2 Fba Aostudio | 美国 | $420 |
| 2025-05-23 | 非棉餐桌织物 | AMAZON GYR2 FBA AOSTUDIO | 美国 | $1.4K |
| 2025-05-15 | 棉制床品 | CO.HOUSE DESIGNS LLC | 美国 | $3.4K |