HIEN THIEN PHAT CO LTD
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIềN THIệN PHáT
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$124.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603347649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27TTMPC |
| 成立日期 | 2016-01-15 |
| 联系地址 | Số 1372, đường Đồng Khởi, KP 3, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIỀN THIỆN PHÁT |
| 企业英文名称 | HIEN THIEN PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1372, đường Đồng Khởi, KP 3, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84902329353 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $124.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | 20 | $84.8K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | 10 | $40.1K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $31 |
| 2026-04-22 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $31 |
| 2026-04-22 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $440 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $408 |
| 2026-03-20 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $215 |
| 2026-01-29 | 其他塑料制品 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-01-29 | 其他塑料制品 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2025-12-26 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $32 |