Phuong Hoang Technical Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 铝合金型材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT DịCH Vụ PHượNG HOàNG

76
进口笔数
6
出口笔数
$2.32M
进口金额
$64.7K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2025-10-24
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $250.9K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $79.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $151.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $95.8K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-01进口 $112.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $209.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $250.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $66.8K · 4 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-06进口 $46.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $80.2K · 3 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.0K · 2 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2025-11进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $79.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $151.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $95.8K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-01进口 $112.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $209.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $250.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $66.8K · 4 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-06进口 $46.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $80.2K · 3 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.0K · 2 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2025-11进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105990121
企查查编码QVNU5DQVBP
成立日期2012-09-13
联系地址Số 1550 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DỊCH VỤ PHƯỢNG HOÀNG
企业英文名称PHUONG HOANG TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1550 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+84974088140
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760429铝合金型材
760612铝合金板材
760421铝合金型材
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
871680其他车辆
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$1.50M
越南55$812.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$64.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Mingtai Al Industrial Co., Ltd.中国9$758.1K铝合金板材、铝合金板材
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南42$606.1K其他铝制品、铝合金型材
Hipre Aluminium Industry (Tianjin) Co., Ltd.中国5$400.2K铝合金板材、铝板/片/带
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国13$206.8K铝合金型材、铝合金型材
Zhejiang Hanlv Aluminum Industry Co., Ltd.中国2$158.6K铝合金板材、其他风扇
Meizhou Haitong Static Technology Co., Ltd.中国4$117.7K硫化橡胶地板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Hangzhou Yonghong Nonferrous Metal Materials Co., Ltd.中国1$70.3K其他风扇、铝合金板材

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Super Sonic Co., Ltd.越南5$62.9K其他车辆零件、车身零件
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南1$1.9K8472机器零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$19.0K
2025-12-30铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$3.6K
2025-12-10铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$4.4K
2025-12-10铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$8.3K
2025-12-10铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$929
2025-12-10铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$8.1K
2025-12-10铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$13.0K
2025-12-10铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$750
2025-12-10铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$4.5K
2025-12-05铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$4.3K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-24其他钢铁结构体SUPER SONIC CO LTD越南$10.1K
2025-10-24其他钢铁结构体SUPER SONIC CO LTD越南$10.7K
2025-09-24其他钢铁结构体SUPER SONIC CO LTD越南$4.8K
2025-09-24其他钢铁结构体SUPER SONIC CO LTD越南$2.5K
2025-09-24其他钢铁结构体SUPER SONIC CO LTD越南$4.1K
2025-09-24其他钢铁结构体SUPER SONIC CO LTD越南$3.4K
2025-07-04其他钢铁结构体SUPER SONIC CO LTD越南$10.5K
2025-07-04其他钢铁结构体SUPER SONIC CO LTD越南$8.1K
2025-05-13其他钢铁结构体SUPER SONIC CO LTD越南$2.0K
2025-05-13其他车辆SUPER SONIC CO LTD越南$492

相关企业 · 同类产品

Phuong Hoang Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →