DONG DUONG ALUMINUM & GLASS CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料棒材及型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG NHôM KíNH ĐôNG DươNG
1
进口笔数
0
出口笔数
$14.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901084848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN66NM13 |
| 成立日期 | 2020-08-18 |
| 联系地址 | Đội 16, Thôn Phú Thị, Xã Mễ Sở, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NHÔM KÍNH ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 16, Thôn Phú Thị, Xã Mễ Sở, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +842216938938 |
| 邮箱 | dongduongalu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI SHUOJIAN SEALING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $14.7K | 非泡沫橡胶密封件、塑料棒材及型材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 非泡沫橡胶密封件 | HEBEI SHUOJIAN SEALING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-18 | 塑料棒材及型材 | HEBEI SHUOJIAN SEALING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-18 | 硫化橡胶垫 | HEBEI SHUOJIAN SEALING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-09-18 | 硫化橡胶垫 | HEBEI SHUOJIAN SEALING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-09-18 | 硫化橡胶垫 | HEBEI SHUOJIAN SEALING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-09-18 | 非泡沫橡胶密封件 | HEBEI SHUOJIAN SEALING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |