Diamond Paint Service Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Sơn Kim Cương
10
进口笔数
0
出口笔数
$85.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311884111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8N7D653 |
| 成立日期 | 2012-07-18 |
| 联系地址 | 99/11 Đường 6, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SƠN KIM CƯƠNG |
| 企业英文名称 | DIAMOND PAINT SERVICE TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99/11 Đường 6, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84582223609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $85.8K |
| 印度 | 1 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangshan Polar Bear Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $48.6K | 水泥添加剂、矾土水泥 |
| Anhui Wanwei Updated High-Tech Material Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.2K | 聚乙烯醇、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Hexa Biochem Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $8 | 其他丙烯酸聚合物、乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 水泥添加剂 | TANGSHAN POLAR BEAR BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-20 | 水泥添加剂 | TANGSHAN POLAR BEAR BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-03-17 | 其他丙烯酸聚合物 | HEXA BIOCHEM PRIVATE LTD | 印度 | $3 |
| 2026-03-17 | 其他丙烯酸聚合物 | HEXA BIOCHEM PRIVATE LTD | 印度 | $3 |
| 2026-03-17 | 纺织染色助剂 | HEXA BIOCHEM PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-03-17 | 其他丙烯酸聚合物 | HEXA BIOCHEM PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2026-03-17 | 纺织染色助剂 | HEXA BIOCHEM PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-03-17 | 其他丙烯酸聚合物 | HEXA BIOCHEM PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-01-05 | 水泥添加剂 | TANGSHAN POLAR BEAR BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-12-29 | 聚合物胶粘剂 | ANHUI WANWEI UPDATED HIGH TECH MATERIAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $14.0K |