Nhat Quang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 其他服装配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhật Quang
85
进口笔数
139
出口笔数
$1.31M
进口金额
$2.87M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
16
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000444913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DQ6584 |
| 成立日期 | 2008-04-04 |
| 联系地址 | Nhà ông Viện, xóm 12, thôn Phù Lôi, Xã Thư Trì, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT QUANG |
| 企业英文名称 | NHAT QUANG LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +842273612373 |
| 传真 | 02273612647 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 520831 | 棉平纹布 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621710 | 其他服装配件 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 610711 | 棉质内裤 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 610821 | 棉质女内裤 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $769.6K |
| 韩国 | 63 | $540.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 121 | $2.57M |
| 越南 | 20 | $289.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boseogsa Co., Ltd. | 中国 | 13 | $412.7K | 聚酯长丝织物、棉平纹布 |
| Nhat Quang Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $159.3K | 聚酯短纤织物、聚酯长丝织物 |
| Gil Design | 韩国 | 5 | $158.9K | 人造纤维无纺布、染色机织布 |
| Boseogsa Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $90.9K | 聚酯长丝织物、塑料纽扣 |
| Theyoong Hanbok | 中国 | 2 | $81.0K | 亚麻机织布 |
| Dahwa Commercial Co. | 中国 | 2 | $69.8K | 棉平纹布、聚酯长丝织物 |
| Theyoon Hanbok Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $47.0K | 聚酯短纤织物、包覆橡胶绳 |
| Hanolmz Co. | 韩国 | 19 | $34.9K | 聚酯短纤织物、其他服装配件 |
| Nhat Quang Co., Ltd. | 越南 | 6 | $22.6K | 其他服装配件、非泡沫塑料片 |
| The Pentas | 韩国 | 3 | $20.4K | 印花化纤长丝布 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boseogsa Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $849.8K | 棉制男装、男式化纤服装 |
| Gil Design | 韩国 | 28 | $536.5K | 毡呢无纺服装、棉针织T恤及背心 |
| Bosung Trading | 韩国 | 21 | $433.0K | 棉针织T恤及背心、其他鞋靴 |
| The Yoon Hanbok | 韩国 | 22 | $242.7K | 其他女式纺织服装、其他男式纺织服装 |
| Nhat Quang Co., Ltd. | 越南 | 7 | $217.3K | 其他服装配件、非泡沫塑料片 |
| Dahwa Commercial Co. | 韩国 | 3 | $100.9K | 男式化纤服装、女式化纤服装 |
| Hanolmz Co. | 韩国 | 10 | $86.9K | 女式化纤夹克、女式化纤裙 |
| Yehwa Mart | 韩国 | 3 | $69.7K | 棉质内裤、棉质女内裤 |
| DOWON (747-48-00775) | 韩国 | 3 | $63.2K | 毡呢无纺服装、其他服装配件 |
| Daniel Interfashion Corp | 越南 | 4 | $3.3K | 瓦楞纸箱、25-70克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 人造纤维无纺布 | DOWON (747-48-00775) | 韩国 | $29.9K |
| 2026-07-31 | 印花棉布 | DOWON (747-48-00775) | 韩国 | $3.1K |
| 2026-07-28 | 棉平纹布 | Boseogsa Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-07-28 | 聚酯长丝织物 | Boseogsa Co., Ltd. | 中国 | $30.2K |
| 2026-07-24 | 其他服装配件 | Hanolmz Co. | 韩国 | $1 |
| 2026-07-24 | 聚酯短纤织物 | Hanolmz Co. | 韩国 | $189 |
| 2026-07-24 | 聚酯短纤织物 | Hanolmz Co. | 韩国 | $473 |
| 2026-07-24 | 聚酯短纤织物 | Hanolmz Co. | 韩国 | $502 |
| 2026-07-21 | 聚酯短纤织物 | Hanolmz Co. | 韩国 | $4.7K |
| 2026-07-21 | 聚酯短纤织物 | Hanolmz Co. | 韩国 | $442 |
出口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 女式棉制服装 | Boseogsa Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 女式化纤服装 | Boseogsa Co., Ltd. | 韩国 | $366 |
| 2026-07-31 | 女式化纤服装 | Boseogsa Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-07-31 | 男式化纤服装 | Boseogsa Co., Ltd. | 韩国 | $651 |
| 2026-07-31 | 棉制男装 | Boseogsa Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 女式化纤服装 | Boseogsa Co., Ltd. | 韩国 | $272 |
| 2026-07-31 | 女式化纤服装 | Boseogsa Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-07-31 | 男式化纤服装 | Boseogsa Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 男式化纤服装 | Boseogsa Co., Ltd. | 韩国 | $353 |
| 2026-07-31 | 男式化纤服装 | Boseogsa Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |