Nhat Quang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 其他服装配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhật Quang

85
进口笔数
139
出口笔数
$1.31M
进口金额
$2.87M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
16
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 2 笔2023-11进口 $34.7K · 2 笔出口 $56.3K · 4 笔2023-12进口 $30.2K · 2 笔出口 $59.3K · 5 笔2024-01进口 $67.9K · 2 笔出口 $36.1K · 4 笔2024-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $38.8K · 1 笔2024-03进口 $33.6K · 1 笔出口 $91.8K · 4 笔2024-04进口 $13.3K · 3 笔出口 $71.5K · 4 笔2024-05进口 $56.5K · 2 笔出口 $79.2K · 5 笔2024-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $43.7K · 1 笔2024-07进口 $35.5K · 4 笔出口 $93.1K · 4 笔2024-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $105.0K · 4 笔2024-09进口 $27.2K · 2 笔出口 $32.7K · 3 笔2024-10进口 $27.2K · 1 笔出口 $117.5K · 4 笔2024-11进口 $33.0K · 3 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $89.3K · 4 笔2025-01进口 $72.5K · 3 笔出口 $62.1K · 4 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $82.3K · 2 笔出口 $78.1K · 4 笔2025-04进口 $29.1K · 3 笔出口 $67.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 3 笔2025-06进口 $43.5K · 4 笔出口 $58.0K · 2 笔2025-07进口 $11 · 1 笔出口 $113.0K · 5 笔2025-08进口 $68.0K · 2 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $81.3K · 4 笔2025-10进口 $54.2K · 1 笔出口 $124.4K · 6 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $61.6K · 3 笔2025-12进口 $36.6K · 2 笔出口 $114.5K · 5 笔2026-01进口 $763 · 1 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-02进口 $33.5K · 2 笔出口 $88.3K · 4 笔2026-03进口 $36.1K · 2 笔出口 $15.4K · 1 笔2026-04进口 $17.6K · 2 笔出口 $55.6K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2026-06进口 $7.5K · 2 笔出口 $89.6K · 4 笔2026-07进口 $73.4K · 5 笔出口 $106.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 2 笔2023-11进口 $34.7K · 2 笔出口 $56.3K · 4 笔2023-12进口 $30.2K · 2 笔出口 $59.3K · 5 笔2024-01进口 $67.9K · 2 笔出口 $36.1K · 4 笔2024-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $38.8K · 1 笔2024-03进口 $33.6K · 1 笔出口 $91.8K · 4 笔2024-04进口 $13.3K · 3 笔出口 $71.5K · 4 笔2024-05进口 $56.5K · 2 笔出口 $79.2K · 5 笔2024-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $43.7K · 1 笔2024-07进口 $35.5K · 4 笔出口 $93.1K · 4 笔2024-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $105.0K · 4 笔2024-09进口 $27.2K · 2 笔出口 $32.7K · 3 笔2024-10进口 $27.2K · 1 笔出口 $117.5K · 4 笔2024-11进口 $33.0K · 3 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $89.3K · 4 笔2025-01进口 $72.5K · 3 笔出口 $62.1K · 4 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $82.3K · 2 笔出口 $78.1K · 4 笔2025-04进口 $29.1K · 3 笔出口 $67.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 3 笔2025-06进口 $43.5K · 4 笔出口 $58.0K · 2 笔2025-07进口 $11 · 1 笔出口 $113.0K · 5 笔2025-08进口 $68.0K · 2 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $81.3K · 4 笔2025-10进口 $54.2K · 1 笔出口 $124.4K · 6 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $61.6K · 3 笔2025-12进口 $36.6K · 2 笔出口 $114.5K · 5 笔2026-01进口 $763 · 1 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-02进口 $33.5K · 2 笔出口 $88.3K · 4 笔2026-03进口 $36.1K · 2 笔出口 $15.4K · 1 笔2026-04进口 $17.6K · 2 笔出口 $55.6K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2026-06进口 $7.5K · 2 笔出口 $89.6K · 4 笔2026-07进口 $73.4K · 5 笔出口 $106.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号1000444913
企查查编码QVN0DQ6584
成立日期2008-04-04
联系地址Nhà ông Viện, xóm 12, thôn Phù Lôi, Xã Thư Trì, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHẬT QUANG
企业英文名称NHAT QUANG LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+842273612373
传真02273612647
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
540761聚酯长丝织物
621710其他服装配件
560410包覆橡胶绳
390319其他苯乙烯聚合物
550810合成纤维缝纫线
830810金属钩环
960610扣件及零件
520831棉平纹布
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
621710其他服装配件
610910棉针织T恤及背心
621133男式化纤服装
621143女式化纤服装
621132棉制男装
640590其他鞋靴
610711棉质内裤
621142女式棉制服装
610821棉质女内裤
621149其他女式纺织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$769.6K
韩国63$540.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国121$2.57M
越南20$289.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boseogsa Co., Ltd.中国13$412.7K聚酯长丝织物、棉平纹布
Nhat Quang Co., Ltd.韩国7$159.3K聚酯短纤织物、聚酯长丝织物
Gil Design韩国5$158.9K人造纤维无纺布、染色机织布
Boseogsa Co., Ltd.韩国6$90.9K聚酯长丝织物、塑料纽扣
Theyoong Hanbok中国2$81.0K亚麻机织布
Dahwa Commercial Co.中国2$69.8K棉平纹布、聚酯长丝织物
Theyoon Hanbok Co., Ltd.韩国20$47.0K聚酯短纤织物、包覆橡胶绳
Hanolmz Co.韩国19$34.9K聚酯短纤织物、其他服装配件
Nhat Quang Co., Ltd.越南6$22.6K其他服装配件、非泡沫塑料片
The Pentas韩国3$20.4K印花化纤长丝布

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boseogsa Co., Ltd.韩国21$849.8K棉制男装、男式化纤服装
Gil Design韩国28$536.5K毡呢无纺服装、棉针织T恤及背心
Bosung Trading韩国21$433.0K棉针织T恤及背心、其他鞋靴
The Yoon Hanbok韩国22$242.7K其他女式纺织服装、其他男式纺织服装
Nhat Quang Co., Ltd.越南7$217.3K其他服装配件、非泡沫塑料片
Dahwa Commercial Co.韩国3$100.9K男式化纤服装、女式化纤服装
Hanolmz Co.韩国10$86.9K女式化纤夹克、女式化纤裙
Yehwa Mart韩国3$69.7K棉质内裤、棉质女内裤
DOWON (747-48-00775)韩国3$63.2K毡呢无纺服装、其他服装配件
Daniel Interfashion Corp越南4$3.3K瓦楞纸箱、25-70克非织造布

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31人造纤维无纺布DOWON (747-48-00775)韩国$29.9K
2026-07-31印花棉布DOWON (747-48-00775)韩国$3.1K
2026-07-28棉平纹布Boseogsa Co., Ltd.中国$3.1K
2026-07-28聚酯长丝织物Boseogsa Co., Ltd.中国$30.2K
2026-07-24其他服装配件Hanolmz Co.韩国$1
2026-07-24聚酯短纤织物Hanolmz Co.韩国$189
2026-07-24聚酯短纤织物Hanolmz Co.韩国$473
2026-07-24聚酯短纤织物Hanolmz Co.韩国$502
2026-07-21聚酯短纤织物Hanolmz Co.韩国$4.7K
2026-07-21聚酯短纤织物Hanolmz Co.韩国$442

出口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31女式棉制服装Boseogsa Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-07-31女式化纤服装Boseogsa Co., Ltd.韩国$366
2026-07-31女式化纤服装Boseogsa Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-07-31男式化纤服装Boseogsa Co., Ltd.韩国$651
2026-07-31棉制男装Boseogsa Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-07-31女式化纤服装Boseogsa Co., Ltd.韩国$272
2026-07-31女式化纤服装Boseogsa Co., Ltd.韩国$5.4K
2026-07-31男式化纤服装Boseogsa Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-07-31男式化纤服装Boseogsa Co., Ltd.韩国$353
2026-07-31男式化纤服装Boseogsa Co., Ltd.韩国$2.9K

相关企业 · 同类产品

Nhat Quang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →