Nam Lee International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,640 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NAM LEE INTERNATIONAL

2,640
进口笔数
906
出口笔数
$30.40M
进口金额
$48.08M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
220
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.11M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $244.9K · 16 笔出口 $153.4K · 2 笔2023-10进口 $352.4K · 53 笔出口 $270.8K · 5 笔2023-11进口 $698.0K · 60 笔出口 $592.1K · 9 笔2023-12进口 $697.2K · 80 笔出口 $1.57M · 26 笔2024-01进口 $692.1K · 66 笔出口 $1.52M · 29 笔2024-02进口 $331.5K · 26 笔出口 $676.8K · 16 笔2024-03进口 $431.5K · 49 笔出口 $1.41M · 37 笔2024-04进口 $841.7K · 55 笔出口 $830.9K · 17 笔2024-05进口 $1.31M · 83 笔出口 $747.8K · 16 笔2024-06进口 $1.08M · 85 笔出口 $1.61M · 29 笔2024-07进口 $393.3K · 60 笔出口 $1.42M · 33 笔2024-08进口 $427.0K · 55 笔出口 $1.97M · 38 笔2024-09进口 $808.0K · 42 笔出口 $514.9K · 19 笔2024-10进口 $551.2K · 52 笔出口 $951.2K · 36 笔2024-11进口 $422.5K · 50 笔出口 $1.18M · 34 笔2024-12进口 $783.2K · 61 笔出口 $1.32M · 26 笔2025-01进口 $162.8K · 30 笔出口 $1.23M · 24 笔2025-02进口 $301.3K · 34 笔出口 $407.0K · 13 笔2025-03进口 $673.2K · 59 笔出口 $906.5K · 15 笔2025-04进口 $930.5K · 78 笔出口 $503.7K · 12 笔2025-05进口 $981.6K · 102 笔出口 $660.5K · 19 笔2025-06进口 $636.5K · 75 笔出口 $1.66M · 18 笔2025-07进口 $567.0K · 87 笔出口 $2.11M · 32 笔2025-08进口 $857.2K · 72 笔出口 $1.84M · 31 笔2025-09进口 $454.6K · 69 笔出口 $1.29M · 36 笔2025-10进口 $766.0K · 90 笔出口 $1.05M · 30 笔2025-11进口 $865.2K · 85 笔出口 $594.7K · 19 笔2025-12进口 $964.2K · 108 笔出口 $1.77M · 29 笔2026-01进口 $498.8K · 71 笔出口 $1.70M · 26 笔2026-02进口 $378.8K · 54 笔出口 $961.2K · 19 笔2026-03进口 $464.6K · 66 笔出口 $1.19M · 25 笔2026-04进口 $1.89M · 88 笔出口 $902.3K · 30 笔2026-05进口 $1.41M · 96 笔出口 $675.4K · 15 笔2026-06进口 $835.2K · 87 笔出口 $1.84M · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $244.9K · 16 笔出口 $153.4K · 2 笔2023-10进口 $352.4K · 53 笔出口 $270.8K · 5 笔2023-11进口 $698.0K · 60 笔出口 $592.1K · 9 笔2023-12进口 $697.2K · 80 笔出口 $1.57M · 26 笔2024-01进口 $692.1K · 66 笔出口 $1.52M · 29 笔2024-02进口 $331.5K · 26 笔出口 $676.8K · 16 笔2024-03进口 $431.5K · 49 笔出口 $1.41M · 37 笔2024-04进口 $841.7K · 55 笔出口 $830.9K · 17 笔2024-05进口 $1.31M · 83 笔出口 $747.8K · 16 笔2024-06进口 $1.08M · 85 笔出口 $1.61M · 29 笔2024-07进口 $393.3K · 60 笔出口 $1.42M · 33 笔2024-08进口 $427.0K · 55 笔出口 $1.97M · 38 笔2024-09进口 $808.0K · 42 笔出口 $514.9K · 19 笔2024-10进口 $551.2K · 52 笔出口 $951.2K · 36 笔2024-11进口 $422.5K · 50 笔出口 $1.18M · 34 笔2024-12进口 $783.2K · 61 笔出口 $1.32M · 26 笔2025-01进口 $162.8K · 30 笔出口 $1.23M · 24 笔2025-02进口 $301.3K · 34 笔出口 $407.0K · 13 笔2025-03进口 $673.2K · 59 笔出口 $906.5K · 15 笔2025-04进口 $930.5K · 78 笔出口 $503.7K · 12 笔2025-05进口 $981.6K · 102 笔出口 $660.5K · 19 笔2025-06进口 $636.5K · 75 笔出口 $1.66M · 18 笔2025-07进口 $567.0K · 87 笔出口 $2.11M · 32 笔2025-08进口 $857.2K · 72 笔出口 $1.84M · 31 笔2025-09进口 $454.6K · 69 笔出口 $1.29M · 36 笔2025-10进口 $766.0K · 90 笔出口 $1.05M · 30 笔2025-11进口 $865.2K · 85 笔出口 $594.7K · 19 笔2025-12进口 $964.2K · 108 笔出口 $1.77M · 29 笔2026-01进口 $498.8K · 71 笔出口 $1.70M · 26 笔2026-02进口 $378.8K · 54 笔出口 $961.2K · 19 笔2026-03进口 $464.6K · 66 笔出口 $1.19M · 25 笔2026-04进口 $1.89M · 88 笔出口 $902.3K · 30 笔2026-05进口 $1.41M · 96 笔出口 $675.4K · 15 笔2026-06进口 $835.2K · 87 笔出口 $1.84M · 31 笔

工商档案

企业注册号0800454443
企查查编码QVNNGTAR8B
成立日期2008-06-18
联系地址Lô CN6, cụm CN Long Xuyên, Phường Long Xuyên, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAM LEE INTERNATIONAL
企业英文名称NAM LEE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN6, cụm CN Long Xuyên, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
邮箱lien@namleevn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本660亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
482110印刷标签
551519聚酯短纤机织物
960621塑料纽扣
600537染色合成经编织物
960622金属纽扣
580890装饰流苏
580710机织标签
392620塑料衣着附件
830810金属钩环

出口

HS 编码产品
620463女式化纤裤
620433女式化纤夹克
620453女式化纤裙
610433女式化纤夹克
621143女式化纤服装
610463女式合成纤维裤
620443化纤连衣裙
620469女式纺织长裤
610230女式针织外套
620240化纤女式大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,051$22.02M
罗马尼亚13$2.43M
土耳其52$1.84M
韩国110$1.73M
中国台湾96$1.62M
中国香港122$391.3K
越南125$326.5K
保加利亚13$14.5K
柬埔寨7$9.8K
英国34$9.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国496$40.95M
英国217$3.16M
中国香港37$1.92M
越南10$609.6K
德国110$592.9K
韩国6$364.3K
斯里兰卡6$311.2K
巴拿马18$107.8K
荷兰7$59.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 220)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Guotai International Group Guohua Corp. Ltd.中国94$2.92M聚酯长丝织物、棉平纹布
Sam Hee International Inc.中国203$2.80M聚酯短纤织物、聚酯短纤机织物
Sam Hee International Inc.美国90$957.1K聚酯短纤织物、印刷标签
Continental Collection Ltd.中国香港60$353.9K其他服装配件、服装零件
JONES OF F SET PRINTING FACTORY LTD中国香港68$331.2K印刷标签、装饰流苏
Sam Hee International Inc.越南105$255.1K印刷标签、非织造标签
AVERY DENNISON HONG KONG B.V.中国香港77$250.6K印刷标签、其他半导体介质
Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd.中国71$165.1K塑料纽扣、其他拉链
Tat Fai Zipper (HK) Co., Ltd.中国香港112$118.4K其他拉链、金属拉链
R PAC Hong Kong Ltd.中国香港61$93.0K印刷标签、机织标签

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kasper Group LLC美国161$22.15M女式化纤夹克、女式化纤裤
Sam Hee International Inc.美国167$7.90M女式化纤裤、女式化纤夹克
Motives International (Hong Kong) Ltd.美国51$4.48M女式化纤裤、女式化纤裙
Sam Hee International Inc.英国217$3.16M女式化纤裤、女式化纤夹克
Dillard's Distribution Center美国16$2.09M其他皮革鞋、纺织面料鞋
Rmll Corp Dba Carole Wren美国28$1.94M其他人纤针织服装、女式合成纤维裤
MOTIVES INTERNATIONAL (H.KONG) LIMITED中国香港22$1.87M女式化纤裤、女式化纤夹克
Samhee International Inc.德国110$592.9K女式化纤裤、女式化纤夹克
MOTIVES INTERNATIONAL (HK) LTD (NG.N :PHOENIX RETAIL, LLC DBA EXPRESS)中国香港25$3.2K女式化纤裤、女式化纤夹克
Motives International (Hong Kong) Ltd.美国16$1.9K女式化纤裤、女式化纤夹克

近期贸易明细

进口(共 2,640)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30机织标签PAXAR (CHINA) LTD中国$488
2026-06-30机织标签R PAC Hong Kong Ltd.中国$14
2026-06-30印刷标签R PAC Hong Kong Ltd.中国$214
2026-06-30机织标签R PAC Hong Kong Ltd.中国$241
2026-06-30机织标签PAXAR (CHINA) LTD中国$288
2026-06-30印刷标签R PAC Hong Kong Ltd.中国$282
2026-06-29金属拉链Tat Fai Zipper (HK) Co., Ltd.中国$292
2026-06-29金属拉链Tat Fai Zipper (HK) Co., Ltd.中国$281
2026-06-27印刷标签AVERY DENNISON HONG KONG B V中国$82
2026-06-27印刷标签AVERY DENNISON HONG KONG B V中国$120

出口(共 906)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30女式合成纤维裤Sam Hee International Inc.美国$2.5K
2026-06-30女式化纤服装Sam Hee International Inc.美国$4.0K
2026-06-30女式合成纤维裤Sam Hee International Inc.美国$1.5K
2026-06-30女式化纤裙Sam Hee International Inc.美国$2.5K
2026-06-30女式化纤裤Sam Hee International Inc.美国$4.0K
2026-06-29女式化纤裤Sam Hee International Inc.美国$1.8K
2026-06-29女式化纤裤Sam Hee International Inc.美国$750
2026-06-29女式化纤裤Sam Hee International Inc.美国$1.8K
2026-06-29女式化纤服装Sam Hee International Inc.美国$2.6K
2026-06-29女式化纤裤Sam Hee International Inc.美国$750

相关企业 · 同类产品

Nam Lee International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →