Nam Lee International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,640 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM LEE INTERNATIONAL
2,640
进口笔数
906
出口笔数
$30.40M
进口金额
$48.08M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
220
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800454443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGTAR8B |
| 成立日期 | 2008-06-18 |
| 联系地址 | Lô CN6, cụm CN Long Xuyên, Phường Long Xuyên, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM LEE INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | NAM LEE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN6, cụm CN Long Xuyên, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 邮箱 | lien@namleevn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 660亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,051 | $22.02M |
| 罗马尼亚 | 13 | $2.43M |
| 土耳其 | 52 | $1.84M |
| 韩国 | 110 | $1.73M |
| 中国台湾 | 96 | $1.62M |
| 中国香港 | 122 | $391.3K |
| 越南 | 125 | $326.5K |
| 保加利亚 | 13 | $14.5K |
| 柬埔寨 | 7 | $9.8K |
| 英国 | 34 | $9.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 496 | $40.95M |
| 英国 | 217 | $3.16M |
| 中国香港 | 37 | $1.92M |
| 越南 | 10 | $609.6K |
| 德国 | 110 | $592.9K |
| 韩国 | 6 | $364.3K |
| 斯里兰卡 | 6 | $311.2K |
| 巴拿马 | 18 | $107.8K |
| 荷兰 | 7 | $59.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 220)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Guotai International Group Guohua Corp. Ltd. | 中国 | 94 | $2.92M | 聚酯长丝织物、棉平纹布 |
| Sam Hee International Inc. | 中国 | 203 | $2.80M | 聚酯短纤织物、聚酯短纤机织物 |
| Sam Hee International Inc. | 美国 | 90 | $957.1K | 聚酯短纤织物、印刷标签 |
| Continental Collection Ltd. | 中国香港 | 60 | $353.9K | 其他服装配件、服装零件 |
| JONES OF F SET PRINTING FACTORY LTD | 中国香港 | 68 | $331.2K | 印刷标签、装饰流苏 |
| Sam Hee International Inc. | 越南 | 105 | $255.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| AVERY DENNISON HONG KONG B.V. | 中国香港 | 77 | $250.6K | 印刷标签、其他半导体介质 |
| Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 71 | $165.1K | 塑料纽扣、其他拉链 |
| Tat Fai Zipper (HK) Co., Ltd. | 中国香港 | 112 | $118.4K | 其他拉链、金属拉链 |
| R PAC Hong Kong Ltd. | 中国香港 | 61 | $93.0K | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kasper Group LLC | 美国 | 161 | $22.15M | 女式化纤夹克、女式化纤裤 |
| Sam Hee International Inc. | 美国 | 167 | $7.90M | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
| Motives International (Hong Kong) Ltd. | 美国 | 51 | $4.48M | 女式化纤裤、女式化纤裙 |
| Sam Hee International Inc. | 英国 | 217 | $3.16M | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
| Dillard's Distribution Center | 美国 | 16 | $2.09M | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Rmll Corp Dba Carole Wren | 美国 | 28 | $1.94M | 其他人纤针织服装、女式合成纤维裤 |
| MOTIVES INTERNATIONAL (H.KONG) LIMITED | 中国香港 | 22 | $1.87M | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
| Samhee International Inc. | 德国 | 110 | $592.9K | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
| MOTIVES INTERNATIONAL (HK) LTD (NG.N :PHOENIX RETAIL, LLC DBA EXPRESS) | 中国香港 | 25 | $3.2K | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
| Motives International (Hong Kong) Ltd. | 美国 | 16 | $1.9K | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
近期贸易明细
进口(共 2,640)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 机织标签 | PAXAR (CHINA) LTD | 中国 | $488 |
| 2026-06-30 | 机织标签 | R PAC Hong Kong Ltd. | 中国 | $14 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | R PAC Hong Kong Ltd. | 中国 | $214 |
| 2026-06-30 | 机织标签 | R PAC Hong Kong Ltd. | 中国 | $241 |
| 2026-06-30 | 机织标签 | PAXAR (CHINA) LTD | 中国 | $288 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | R PAC Hong Kong Ltd. | 中国 | $282 |
| 2026-06-29 | 金属拉链 | Tat Fai Zipper (HK) Co., Ltd. | 中国 | $292 |
| 2026-06-29 | 金属拉链 | Tat Fai Zipper (HK) Co., Ltd. | 中国 | $281 |
| 2026-06-27 | 印刷标签 | AVERY DENNISON HONG KONG B V | 中国 | $82 |
| 2026-06-27 | 印刷标签 | AVERY DENNISON HONG KONG B V | 中国 | $120 |
出口(共 906)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 女式合成纤维裤 | Sam Hee International Inc. | 美国 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 女式化纤服装 | Sam Hee International Inc. | 美国 | $4.0K |
| 2026-06-30 | 女式合成纤维裤 | Sam Hee International Inc. | 美国 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 女式化纤裙 | Sam Hee International Inc. | 美国 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 女式化纤裤 | Sam Hee International Inc. | 美国 | $4.0K |
| 2026-06-29 | 女式化纤裤 | Sam Hee International Inc. | 美国 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 女式化纤裤 | Sam Hee International Inc. | 美国 | $750 |
| 2026-06-29 | 女式化纤裤 | Sam Hee International Inc. | 美国 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 女式化纤服装 | Sam Hee International Inc. | 美国 | $2.6K |
| 2026-06-29 | 女式化纤裤 | Sam Hee International Inc. | 美国 | $750 |