Gia Dinh Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 3,162 笔 · 主营 其他塑胶鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN GIA ĐịNH
2,090
进口笔数
3,162
出口笔数
$26.38M
进口金额
$98.70M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
40
供应商数
137
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700621181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NHB6FT |
| 成立日期 | 2008-01-14 |
| 联系地址 | 122H/2, khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GIA ĐỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 06503712724 |
| 传真 | 06503712725 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 411310 | 山羊加工皮革 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640291 | 其他踝靴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 847 | $14.85M |
| 越南 | 931 | $8.41M |
| 中国台湾 | 160 | $1.84M |
| 印度 | 103 | $552.5K |
| 美国 | 8 | $254.1K |
| 巴基斯坦 | 38 | $191.7K |
| 埃塞俄比亚 | 18 | $115.4K |
| 法国 | 2 | $100.0K |
| 中国香港 | 5 | $23.6K |
| 卢森堡 | 1 | $20.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 742 | $57.50M |
| 越南 | 1,409 | $19.44M |
| 中国香港 | 813 | $15.87M |
| 意大利 | 35 | $2.66M |
| 加拿大 | 35 | $728.1K |
| 西班牙 | 16 | $554.1K |
| 中国 | 20 | $518.6K |
| 波兰 | 10 | $310.5K |
| 柬埔寨 | 21 | $188.8K |
| 荷兰 | 19 | $187.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lin Rui Trading Ltd. | 中国 | 468 | $7.36M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Lin Rui Trading Ltd. | 越南 | 834 | $7.21M | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Foshan Xinyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $2.51M | 其他合成橡胶、ABS共聚物 |
| Chang Li Ming Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 94 | $2.15M | 橡胶塑料鞋件、非注塑模具 |
| High Valued International Ltd. | 中国 | 143 | $1.96M | 聚酯短纤织物、染色合成针织布 |
| LIN RUI TRADING LTD | 中国香港 | 141 | $1.59M | 塑料涂层织物、橡胶塑料鞋件 |
| High Valued International Ltd. | 58 | $1.10M | 染色合成针织布、硬挺纺织物 | |
| High Valued International Ltd. | 越南 | 54 | $756.0K | 处理纺织物、硬挺纺织物 |
| HIGH VALUED INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 93 | $454.9K | 其他合成短纤织物、合成针织布 |
| Lin Rui Trading Ltd. | 印度 | 52 | $157.0K | 山羊加工皮革、加工绵羊皮革 |
下游采购商(共 137)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fisher Footwear LLC | 美国 | 612 | $49.21M | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| Lin Rui Trading Ltd. | 越南 | 661 | $9.07M | 印刷标签、其他塑胶鞋 |
| High Valued International Ltd. | 468 | $8.76M | 硬挺纺织物、处理纺织物 | |
| FISHER FOOTWEAR LLC | 中国香港 | 65 | $4.87M | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| West Coast Distribution | 美国 | 66 | $4.69M | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| High Valued International Ltd. | 越南 | 168 | $3.26M | 染色合成针织布、泡沫橡胶板 |
| Chang Li Ming Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 138 | $1.93M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| LIN RUI TRADING LTD | 中国香港 | 57 | $709.1K | 塑料涂层织物、智能卡 |
| Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 越南 | 79 | $385.0K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| PT Long Rich Indonesia | 印度尼西亚 | 50 | $199.2K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 2,090)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | LIN RUI TRADING LTD | 中国 | $123 |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | LIN RUI TRADING LTD | 中国 | $312 |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | LIN RUI TRADING LTD | 中国 | $123 |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | LIN RUI TRADING LTD | 中国 | $312 |
| 2026-04-27 | 聚酯短纤织物 | LIN RUI TRADING LTD | 中国 | $567 |
| 2026-04-27 | 聚酯短纤织物 | LIN RUI TRADING LTD | 中国 | $567 |
| 2026-04-27 | 山羊加工皮革 | LIN RUI TRADING LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 山羊加工皮革 | LIN RUI TRADING LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-26 | 其他纸制品 | FOSHAN XINYANG TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-26 | 其他合成橡胶 | FOSHAN XINYANG TRADING CO LTD | 中国 | $44.9K |
出口(共 3,162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 硬挺纺织物 | HIGH VALUED INTERNATIONAL LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他皮革鞋 | LIN RUI TRADING LTD | 中国香港 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 其他皮革鞋 | LIN RUI TRADING LTD | 中国香港 | $431 |
| 2026-04-28 | 硬挺纺织物 | HIGH VALUED INTERNATIONAL LTD | 越南 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 其他皮革鞋 | LIN RUI TRADING LTD | 中国香港 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 硬挺纺织物 | HIGH VALUED INTERNATIONAL LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | HIGH VALUED INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $894 |
| 2026-04-28 | 纺织面料鞋 | LIN RUI TRADING LTD | 中国香港 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 其他皮革鞋 | LIN RUI TRADING LTD | 中国香港 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 其他皮革鞋 | LIN RUI TRADING LTD | 中国香港 | $7.0K |