Gia Dinh Group Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 3,162 笔 · 主营 其他塑胶鞋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN GIA ĐịNH

2,090
进口笔数
3,162
出口笔数
$26.38M
进口金额
$98.70M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
40
供应商数
137
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $129.1K · 15 笔出口 $259.6K · 16 笔2023-09进口 $552.1K · 58 笔出口 $1.45M · 55 笔2023-10进口 $502.6K · 57 笔出口 $2.05M · 81 笔2023-11进口 $558.7K · 63 笔出口 $3.07M · 94 笔2023-12进口 $607.3K · 63 笔出口 $2.80M · 74 笔2024-01进口 $731.7K · 59 笔出口 $3.54M · 86 笔2024-02进口 $504.0K · 36 笔出口 $559.7K · 21 笔2024-03进口 $325.9K · 41 笔出口 $1.15M · 50 笔2024-04进口 $426.0K · 53 笔出口 $1.44M · 66 笔2024-05进口 $708.9K · 72 笔出口 $2.00M · 103 笔2024-06进口 $561.0K · 50 笔出口 $3.10M · 80 笔2024-07进口 $608.5K · 60 笔出口 $3.04M · 82 笔2024-08进口 $570.6K · 47 笔出口 $7.15M · 95 笔2024-09进口 $822.5K · 58 笔出口 $1.26M · 52 笔2024-10进口 $544.4K · 50 笔出口 $1.63M · 96 笔2024-11进口 $939.1K · 55 笔出口 $3.18M · 77 笔2024-12进口 $800.3K · 56 笔出口 $3.29M · 143 笔2025-01进口 $651.4K · 54 笔出口 $2.89M · 78 笔2025-02进口 $472.5K · 42 笔出口 $2.26M · 65 笔2025-03进口 $943.8K · 67 笔出口 $1.70M · 71 笔2025-04进口 $714.8K · 63 笔出口 $3.18M · 80 笔2025-05进口 $827.7K · 55 笔出口 $3.82M · 119 笔2025-06进口 $707.5K · 61 笔出口 $3.42M · 109 笔2025-07进口 $941.1K · 55 笔出口 $5.01M · 114 笔2025-08进口 $716.3K · 53 笔出口 $4.18M · 120 笔2025-09进口 $827.2K · 52 笔出口 $4.31M · 126 笔2025-10进口 $829.4K · 57 笔出口 $2.48M · 98 笔2025-11进口 $774.3K · 57 笔出口 $2.93M · 83 笔2025-12进口 $775.7K · 60 笔出口 $3.91M · 126 笔2026-01进口 $797.7K · 59 笔出口 $3.70M · 108 笔2026-02进口 $292.8K · 21 笔出口 $1.45M · 49 笔2026-03进口 $635.2K · 63 笔出口 $1.85M · 77 笔2026-04进口 $2.00M · 69 笔出口 $1.69M · 76 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $129.1K · 15 笔出口 $259.6K · 16 笔2023-09进口 $552.1K · 58 笔出口 $1.45M · 55 笔2023-10进口 $502.6K · 57 笔出口 $2.05M · 81 笔2023-11进口 $558.7K · 63 笔出口 $3.07M · 94 笔2023-12进口 $607.3K · 63 笔出口 $2.80M · 74 笔2024-01进口 $731.7K · 59 笔出口 $3.54M · 86 笔2024-02进口 $504.0K · 36 笔出口 $559.7K · 21 笔2024-03进口 $325.9K · 41 笔出口 $1.15M · 50 笔2024-04进口 $426.0K · 53 笔出口 $1.44M · 66 笔2024-05进口 $708.9K · 72 笔出口 $2.00M · 103 笔2024-06进口 $561.0K · 50 笔出口 $3.10M · 80 笔2024-07进口 $608.5K · 60 笔出口 $3.04M · 82 笔2024-08进口 $570.6K · 47 笔出口 $7.15M · 95 笔2024-09进口 $822.5K · 58 笔出口 $1.26M · 52 笔2024-10进口 $544.4K · 50 笔出口 $1.63M · 96 笔2024-11进口 $939.1K · 55 笔出口 $3.18M · 77 笔2024-12进口 $800.3K · 56 笔出口 $3.29M · 143 笔2025-01进口 $651.4K · 54 笔出口 $2.89M · 78 笔2025-02进口 $472.5K · 42 笔出口 $2.26M · 65 笔2025-03进口 $943.8K · 67 笔出口 $1.70M · 71 笔2025-04进口 $714.8K · 63 笔出口 $3.18M · 80 笔2025-05进口 $827.7K · 55 笔出口 $3.82M · 119 笔2025-06进口 $707.5K · 61 笔出口 $3.42M · 109 笔2025-07进口 $941.1K · 55 笔出口 $5.01M · 114 笔2025-08进口 $716.3K · 53 笔出口 $4.18M · 120 笔2025-09进口 $827.2K · 52 笔出口 $4.31M · 126 笔2025-10进口 $829.4K · 57 笔出口 $2.48M · 98 笔2025-11进口 $774.3K · 57 笔出口 $2.93M · 83 笔2025-12进口 $775.7K · 60 笔出口 $3.91M · 126 笔2026-01进口 $797.7K · 59 笔出口 $3.70M · 108 笔2026-02进口 $292.8K · 21 笔出口 $1.45M · 49 笔2026-03进口 $635.2K · 63 笔出口 $1.85M · 77 笔2026-04进口 $2.00M · 69 笔出口 $1.69M · 76 笔

工商档案

企业注册号3700621181
企查查编码QVN3NHB6FT
成立日期2008-01-14
联系地址122H/2, khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GIA ĐỊNH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话06503712724
传真06503712725
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本7,700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
640620橡胶塑料鞋件
640690鞋靴零件
551219聚酯短纤织物
392111苯乙烯泡沫塑料板
482110印刷标签
411310山羊加工皮革
830810金属钩环
560394重型无纺布
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
640299其他塑胶鞋
640419纺织面料鞋
640399其他皮革鞋
590190硬挺纺织物
590700处理纺织物
600632染色合成针织布
640620橡胶塑料鞋件
640391其他皮革鞋
640690鞋靴零件
640291其他踝靴

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国847$14.85M
越南931$8.41M
中国台湾160$1.84M
印度103$552.5K
美国8$254.1K
巴基斯坦38$191.7K
埃塞俄比亚18$115.4K
法国2$100.0K
中国香港5$23.6K
卢森堡1$20.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国742$57.50M
越南1,409$19.44M
中国香港813$15.87M
意大利35$2.66M
加拿大35$728.1K
西班牙16$554.1K
中国20$518.6K
波兰10$310.5K
柬埔寨21$188.8K
荷兰19$187.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lin Rui Trading Ltd.中国468$7.36M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Lin Rui Trading Ltd.越南834$7.21M印刷标签、瓦楞纸箱
Foshan Xinyang Trading Co., Ltd.中国36$2.51M其他合成橡胶、ABS共聚物
Chang Li Ming Enterprise Co., Ltd.越南94$2.15M橡胶塑料鞋件、非注塑模具
High Valued International Ltd.中国143$1.96M聚酯短纤织物、染色合成针织布
LIN RUI TRADING LTD中国香港141$1.59M塑料涂层织物、橡胶塑料鞋件
High Valued International Ltd.58$1.10M染色合成针织布、硬挺纺织物
High Valued International Ltd.越南54$756.0K处理纺织物、硬挺纺织物
HIGH VALUED INTERNATIONAL LTD中国台湾93$454.9K其他合成短纤织物、合成针织布
Lin Rui Trading Ltd.印度52$157.0K山羊加工皮革、加工绵羊皮革

下游采购商(共 137)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fisher Footwear LLC美国612$49.21M其他塑胶鞋、其他皮革鞋
Lin Rui Trading Ltd.越南661$9.07M印刷标签、其他塑胶鞋
High Valued International Ltd.468$8.76M硬挺纺织物、处理纺织物
FISHER FOOTWEAR LLC中国香港65$4.87M其他塑胶鞋、纺织面料鞋
West Coast Distribution美国66$4.69M其他塑胶鞋、其他皮革鞋
High Valued International Ltd.越南168$3.26M染色合成针织布、泡沫橡胶板
Chang Li Ming Enterprise Co., Ltd.越南138$1.93M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
LIN RUI TRADING LTD中国香港57$709.1K塑料涂层织物、智能卡
Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd.越南79$385.0K鞋靴零件、瓦楞纸箱
PT Long Rich Indonesia印度尼西亚50$199.2K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件

近期贸易明细

进口(共 2,090)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚酯短纤织物LIN RUI TRADING LTD中国$123
2026-04-29聚酯短纤织物LIN RUI TRADING LTD中国$312
2026-04-29聚酯短纤织物LIN RUI TRADING LTD中国$123
2026-04-29聚酯短纤织物LIN RUI TRADING LTD中国$312
2026-04-27聚酯短纤织物LIN RUI TRADING LTD中国$567
2026-04-27聚酯短纤织物LIN RUI TRADING LTD中国$567
2026-04-27山羊加工皮革LIN RUI TRADING LTD中国$2.7K
2026-04-27山羊加工皮革LIN RUI TRADING LTD中国$2.7K
2026-04-26其他纸制品FOSHAN XINYANG TRADING CO LTD中国$6.1K
2026-04-26其他合成橡胶FOSHAN XINYANG TRADING CO LTD中国$44.9K

出口(共 3,162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29硬挺纺织物HIGH VALUED INTERNATIONAL LTD越南$1.5K
2026-04-28其他皮革鞋LIN RUI TRADING LTD中国香港$6.4K
2026-04-28其他皮革鞋LIN RUI TRADING LTD中国香港$431
2026-04-28硬挺纺织物HIGH VALUED INTERNATIONAL LTD越南$10.3K
2026-04-28其他皮革鞋LIN RUI TRADING LTD中国香港$7.0K
2026-04-28硬挺纺织物HIGH VALUED INTERNATIONAL LTD越南$50
2026-04-28染色合成针织布HIGH VALUED INTERNATIONAL LTD中国香港$894
2026-04-28纺织面料鞋LIN RUI TRADING LTD中国香港$6.8K
2026-04-28其他皮革鞋LIN RUI TRADING LTD中国香港$6.4K
2026-04-28其他皮革鞋LIN RUI TRADING LTD中国香港$7.0K

相关企业 · 同类产品

Gia Dinh Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →