SMART ELECTRICS EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Thông Minh
5
进口笔数
0
出口笔数
$25.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310812844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP48KC8U |
| 成立日期 | 2011-04-28 |
| 联系地址 | 283/41 Cách Mạng Tháng 8, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN THÔNG MINH |
| 企业英文名称 | SMART ELECTRICS EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 283/41 Cách Mạng Tháng 8, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84839306099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 910700 | 定时开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $25.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $9.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| NINGBO ENERGYLUX OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $5.2K | 其他电气开关、高压继电器 |
| SHENZHEN KAIXIANGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $4.3K | 其他塑料制品、非合成纤维绳网 |
| MANHUA ELECTRIC CO LTD | 中国 | 1 | $4.0K | 其他电气开关、定时开关 |
| WENZHOU LIERWEI ELECTRICAL CO LTD | 中国 | 1 | $2.9K | 其他电气开关、自动断路器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他电气开关 | NINGBO ENERGYLUX OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-22 | 其他电气开关 | NINGBO ENERGYLUX OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-12-22 | 其他电气开关 | NINGBO ENERGYLUX OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-15 | 其他电气开关 | WENZHOU LIERWEI ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $243 |
| 2025-10-15 | 定时开关 | WENZHOU LIERWEI ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-15 | 其他电气开关 | WENZHOU LIERWEI ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-10-15 | 定时开关 | WENZHOU LIERWEI ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $963 |
| 2024-09-10 | 电气信号装置 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $425 |
| 2024-09-10 | 电气信号装置 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $265 |
| 2024-09-10 | 电气信号装置 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $550 |