Phuc Duc Hung Thinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC ĐứC HưNG THịNH
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$9.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603904709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQPBR90 |
| 成立日期 | 2023-03-13 |
| 联系地址 | Số 475/11 đường Lý Thái Tổ, tổ 26, ấp Bến Cam, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC ĐỨC HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | PHUC DUC HUNG THINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 475/11 đường Lý Thái Tổ, tổ 26, ấp Bến Cam, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84901683149 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $9.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.8K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-22 | 螺纹钢制管件 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-22 | 钳子镊子 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-22 | 螺纹钢制管件 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-22 | 螺纹钢制管件 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-22 | 螺纹钢制管件 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $52 |