Quoc Khang Import Export Manufacturing Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU QUốC KHANG

1
进口笔数
158
出口笔数
$112
进口金额
$1.72M
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-04-09
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $377.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $377.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2025-12进口 $112 · 1 笔出口 $37.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $377.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2025-12进口 $112 · 1 笔出口 $37.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0317407644
企查查编码QVNQ8UCDRC
成立日期2022-07-28
联系地址E1/32T2 Thới Hòa, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC KHANG
企业英文名称QUOC KHANG IMPORT EXPORT MANUFATURE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址E1/32T2 Thới Hòa, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84902542676
邮箱quoc.qkco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
741529铜制紧固件
848049金属模具(非注塑)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$112

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本154$1.72M
越南4$932

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aoi Gomu Industry Co., Ltd.日本1$112其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aoigomu Kogyo Co., Ltd.日本154$1.72M其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Aoigomu Kogyo Co., Ltd.越南4$932其他钢铁制品、铜制紧固件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25其他钢铁制品AOI GOMU INDUSTRY CO LTD日本$112

出口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他钢铁制品Aoigomu Kogyo Co., Ltd.日本$356
2026-04-09其他钢铁制品Aoigomu Kogyo Co., Ltd.日本$294
2026-04-09其他钢铁制品Aoigomu Kogyo Co., Ltd.日本$53
2026-04-09其他钢铁制品Aoigomu Kogyo Co., Ltd.日本$1.7K
2026-04-09其他钢铁制品Aoigomu Kogyo Co., Ltd.日本$182
2026-04-09其他钢铁制品Aoigomu Kogyo Co., Ltd.日本$120
2026-04-09其他钢铁制品Aoigomu Kogyo Co., Ltd.日本$570
2026-04-09其他钢铁制品Aoigomu Kogyo Co., Ltd.日本$220
2026-04-09其他钢铁制品Aoigomu Kogyo Co., Ltd.日本$1.8K
2026-04-09其他钢铁制品Aoigomu Kogyo Co., Ltd.日本$438

相关企业 · 同类产品

Quoc Khang Import Export Manufacturing Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →