Asia Europe Investment & Development Trading Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 金刚石砂轮

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN THươNG MạI á - âU

85
进口笔数
0
出口笔数
$918.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $48.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $48.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106652598
企查查编码QVN72NYJ72
成立日期2014-09-30
联系地址Số 23, ngõ 100 phố An Xá, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI Á - ÂU
企业英文名称ASIA-EUROPE INVESTMENT AND DEVELOPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 23 Nguyễn Công Hoan, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+842437168837
邮箱aau.sales@aeu.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680421金刚石砂轮
732393不锈钢家用制品
761510铝制家用器具
381400油漆溶剂
481950纸制包装容器
732399其他钢铁家用品
350699其他粘合剂≤1kg
392410塑料餐具
821191餐刀
621600非针织手套

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$351.4K
意大利32$333.5K
韩国11$198.5K
卢森堡2$20.0K
荷兰1$8.1K
中国台湾1$6.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TENAX S.p.A.意大利29$323.2K陶瓷磨轮、油漆溶剂
Sam Ryoong Co., Ltd.韩国10$198.5K纸制包装容器、塑料封口件
San Neng Bake Ware (Wuxi) Co., Ltd.中国19$115.9K铝制家用器具、不锈钢家用制品
Guangzhou Renxin Materials Co., Ltd.中国2$90.8K其他不饱和聚酯、初级硅氧烷
Vincent (Suzhou) Tools Co., Ltd.中国2$62.1K金刚石砂轮、其他机器刀具
Ming Diamond Tools Co., Ltd.中国1$27.4K金刚石砂轮、其他锯片
Beijing Lasertell Medical Co., Ltd.中国2$25.4K其他医疗器具、其他电气设备
Foshan Lisun Machinery Co., Ltd.中国7$19.6K矿物加工机零件、单功能打印机
United Caps Wiltz比利时1$14.3K塑料封口件
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国2$1.8K其他塑料制品、塑料涂层织物

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01铝制家用器具SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD中国$210
2026-04-01固定刀片刀SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD中国$88
2026-04-01不锈钢家用制品SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD中国$31
2026-04-01不锈钢家用制品SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD中国$56
2026-04-01扫帚刷子SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD中国$42
2026-04-01不锈钢家用制品SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD中国$54
2026-04-01铝制家用器具SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD中国$965
2026-04-01铝制家用器具SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD中国$232
2026-04-01铝制家用器具SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD中国$442
2026-04-01铝制家用器具SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD中国$271

相关企业 · 同类产品

Asia Europe Investment & Development Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →