Asia Europe Investment & Development Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 金刚石砂轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN THươNG MạI á - âU
85
进口笔数
0
出口笔数
$918.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106652598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72NYJ72 |
| 成立日期 | 2014-09-30 |
| 联系地址 | Số 23, ngõ 100 phố An Xá, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI Á - ÂU |
| 企业英文名称 | ASIA-EUROPE INVESTMENT AND DEVELOPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 23 Nguyễn Công Hoan, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +842437168837 |
| 邮箱 | aau.sales@aeu.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 821191 | 餐刀 |
| 621600 | 非针织手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $351.4K |
| 意大利 | 32 | $333.5K |
| 韩国 | 11 | $198.5K |
| 卢森堡 | 2 | $20.0K |
| 荷兰 | 1 | $8.1K |
| 中国台湾 | 1 | $6.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TENAX S.p.A. | 意大利 | 29 | $323.2K | 陶瓷磨轮、油漆溶剂 |
| Sam Ryoong Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $198.5K | 纸制包装容器、塑料封口件 |
| San Neng Bake Ware (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $115.9K | 铝制家用器具、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Renxin Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90.8K | 其他不饱和聚酯、初级硅氧烷 |
| Vincent (Suzhou) Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.1K | 金刚石砂轮、其他机器刀具 |
| Ming Diamond Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | 金刚石砂轮、其他锯片 |
| Beijing Lasertell Medical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.4K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Foshan Lisun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $19.6K | 矿物加工机零件、单功能打印机 |
| United Caps Wiltz | 比利时 | 1 | $14.3K | 塑料封口件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 铝制家用器具 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-01 | 固定刀片刀 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-01 | 不锈钢家用制品 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-01 | 不锈钢家用制品 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-01 | 扫帚刷子 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-01 | 不锈钢家用制品 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-01 | 铝制家用器具 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $965 |
| 2026-04-01 | 铝制家用器具 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $232 |
| 2026-04-01 | 铝制家用器具 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $442 |
| 2026-04-01 | 铝制家用器具 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $271 |