B2B Trong Tin Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 机床零件及夹具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần B2b Trọng Tín

116
进口笔数
43
出口笔数
$2.03M
进口金额
$51.4K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-24
最近出口
4
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $354 · 2 笔2023-11进口 $15.8K · 4 笔出口 $710 · 2 笔2023-12进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $496 · 2 笔2024-03进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.8K · 3 笔出口 $6.8K · 6 笔2024-06进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.0K · 3 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-09进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.7K · 2 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-11进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.7K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-01进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.7K · 2 笔出口 $3.3K · 5 笔2025-05进口 $14.7K · 2 笔出口 $151 · 1 笔2025-06进口 $38.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.5K · 3 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-08进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-10进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.9K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-06进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $23.2K · 5 笔出口 $3.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $354 · 2 笔2023-11进口 $15.8K · 4 笔出口 $710 · 2 笔2023-12进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $496 · 2 笔2024-03进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.8K · 3 笔出口 $6.8K · 6 笔2024-06进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.0K · 3 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-09进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.7K · 2 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-11进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.7K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-01进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.7K · 2 笔出口 $3.3K · 5 笔2025-05进口 $14.7K · 2 笔出口 $151 · 1 笔2025-06进口 $38.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.5K · 3 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-08进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-10进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.9K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-06进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $23.2K · 5 笔出口 $3.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105835856
企查查编码QVNFBP4S7G
成立日期2012-03-26
联系地址Số nhà 96, đường Ngô Thì Nhậm, Phường Đồng Tâm, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN B2B TRỌNG TÍN
企业英文名称B2B TRONG TIN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 96, đường Ngô Thì Nhậm, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话0986667006
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846620机床零件及夹具
846610机床零件附件
680421金刚石砂轮
850590磁铁及零件
846693机床零件
903180其他测量仪器
820810金属加工机刀
846719非旋转气动手工具
841330发动机泵
940320非办公金属家具

出口

HS 编码产品
846620机床零件及夹具
850590磁铁及零件
820600手工工具套装
841330发动机泵
846693机床零件
820330金属剪
842790非自走式叉车
846039非数控刃磨机
846721电动手钻
848280其他轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$1.30M
中国台湾94$721.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南43$51.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Dongcheng M&E Tools Co., Ltd.中国22$1.30M其他电动手工具、电动手钻
MCTOOL MACHINERY CO LTD中国台湾79$647.5K机床零件及夹具、机床零件
TIAN FU INDUSTRIAL CO., LTD.中国台湾9$48.7K其他手工工具、钳子镊子
GENIUSTOOLS CO LTD中国台湾6$25.5K可调扳手、可互换扳手套筒

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南3$9.5K火花点火发动机零件、电器装置零件
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南3$9.5K火花点火发动机零件、电器装置零件
Advantec Vietnam Co., Ltd.越南4$6.3K不锈钢管件、氩气
IPT Vietnam Co., Ltd.越南8$6.0K其他钢棒、可互换冲压工具
Seung Woo Vina Co., Ltd.越南10$3.7K热轧合金钢、其他钢铁制品
Terai Vina Co., Ltd.越南6$3.0K瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物
Metkraft Co., Ltd.越南1$2.8K金属加工机刀、瓦楞纸箱
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南2$2.8K摩托车及配件、其他车辆零件
Tannan Vietnam Co., Ltd.越南2$2.3K其他液化石油气、电动机及零件
CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南2$1.6K变压器零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24金刚石砂轮GENIUSTOOLS CO LTD中国台湾$69
2026-07-24不可调扳手GENIUSTOOLS CO LTD中国台湾$1
2026-07-24不可调扳手GENIUSTOOLS CO LTD中国台湾$82
2026-07-24不可调扳手GENIUSTOOLS CO LTD中国台湾$220
2026-07-24不可调扳手GENIUSTOOLS CO LTD中国台湾$12
2026-07-24可互换冲压工具GENIUSTOOLS CO LTD中国台湾$7
2026-07-24手动螺丝刀GENIUSTOOLS CO LTD中国台湾$132
2026-07-24气动工具零件GENIUSTOOLS CO LTD中国台湾$25
2026-07-24金刚石砂轮GENIUSTOOLS CO LTD中国台湾$69
2026-07-24气动工具零件GENIUSTOOLS CO LTD中国台湾$24

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24平衡机Advantec Vietnam Co., Ltd.越南$764
2026-07-24平衡机Advantec Vietnam Co., Ltd.越南$424
2026-07-24平衡机Advantec Vietnam Co., Ltd.越南$424
2026-07-24平衡机Advantec Vietnam Co., Ltd.越南$355
2026-07-24平衡机Advantec Vietnam Co., Ltd.越南$355
2026-07-24平衡机Advantec Vietnam Co., Ltd.越南$764
2026-05-13磁铁及零件Weldex Vina Co., Ltd.越南$1.1K
2025-09-10钢铁螺钉螺栓IPT Vietnam Co., Ltd.越南$5
2025-09-10螺纹螺母IPT Vietnam Co., Ltd.越南$8
2025-09-10机床零件及夹具IPT Vietnam Co., Ltd.越南$55

相关企业 · 同类产品

B2B Trong Tin Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →