Hoang Phat Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 576 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Hoàng Phát
1
进口笔数
576
出口笔数
$210
进口金额
$1.91M
出口金额
2023-02-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200552449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYUH6BJE |
| 成立日期 | 2003-07-16 |
| 联系地址 | Số 4 lô 2A, đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 lô 2A, đường Lê Hồng Phong, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02253757676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 790亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $210 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 576 | $1.91M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X) | 马来西亚 | 1 | $210 | 处理器及控制器、8471机器零件 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 28 | $249.9K | 染色棉针织布、瓦楞纸箱 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 73 | $195.2K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $189.0K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 44 | $173.4K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 48 | $128.5K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 52 | $116.8K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 24 | $110.7K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $77.7K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 34 | $37.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $16.8K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-27 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 中国 | $210 |
出口(共 576)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $145 |
| 2026-04-27 | 自动数据处理输入输出单元 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-04-27 | 8471机器零件 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-04-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | C0NG TY TNHH GLOBAL HI-TEK PRECISION VIET NAM | 越南 | $441 |
| 2026-04-21 | 硫化橡胶板片 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-20 | 自动数据处理输入输出单元 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-20 | 10公斤以下便携电脑 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $918 |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $364 |