Dai Phi Electric Construction Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG TRìNH ĐIệN ĐạI PHI
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$30.9K
出口金额
—
最近进口
2023-08-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201797378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJD978PP |
| 成立日期 | 2017-07-05 |
| 联系地址 | Lô 102, Thôn Bấc Vang, Xã Dương Quan, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG TRÌNH ĐIỆN ĐẠI PHI |
| 企业英文名称 | DAI PHI ELECTRIC CONSTRUCTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 102, Thôn Bấc Vang, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84789252967 |
| 邮箱 | thao178nguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $30.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.1K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Gemtek Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 丙烯酸乙烯漆、胶粘填料 |
| Am Tran Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他钢铁结构体、涂层钢丝制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-23 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH CONG NGHE GEMTEK VIET NAM | 越南 | $739 |
| 2023-08-23 | 铜合金管件 | Gemtek Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2023-08-23 | 自粘塑料卷 | Gemtek Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2023-08-23 | 丙烯酸乙烯漆 | Gemtek Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2023-08-23 | 合金钢无缝管 | Gemtek Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $484 |
| 2023-08-23 | 铜合金管件 | Gemtek Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $94 |
| 2023-08-23 | 铜合金管件 | CONG TY TNHH CONG NGHE GEMTEK VIET NAM | 越南 | $33 |
| 2023-08-23 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH CONG NGHE GEMTEK VIET NAM | 越南 | $54 |
| 2023-08-23 | 其他钢铁制品 | Gemtek Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2023-08-23 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH CONG NGHE GEMTEK VIET NAM | 越南 | $11 |