CallSys Technology Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHệ CALLSYS
35
进口笔数
2
出口笔数
$289.4K
进口金额
$4.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-03-21
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314405293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF304S6T |
| 成立日期 | 2017-05-16 |
| 联系地址 | 115/1/3 Nguyên Hồng, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CALLSYS |
| 企业英文名称 | CALLSYS TECHNOLOGY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 566/72/85 Nguyễn Thái Sơn, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84909000000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853180 | 电气信号装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853180 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $274.5K |
| 中国 | 8 | $14.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NTT Works Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $274.8K | 电气信号装置、通信设备 |
| YSAIR Hong Kong Holdings Ltd. | 中国 | 5 | $12.4K | 通信设备、光学望远镜 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Yunzhi Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.1K | 收银机、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 无线电遥控器 | NTT Works Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 无线电遥控器 | NTT Works Co., Ltd. | 韩国 | $821 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | NTT Works Co., Ltd. | 韩国 | $530 |
| 2026-04-22 | LED/LCD指示面板 | NTT Works Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | LED/LCD指示面板 | NTT Works Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 电气信号装置 | NTT Works Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 无线电遥控器 | NTT Works Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 无线电遥控器 | NTT Works Co., Ltd. | 韩国 | $490 |
| 2026-04-22 | 无线电遥控器 | NTT Works Co., Ltd. | 韩国 | $490 |
| 2026-04-22 | 无线电遥控器 | NTT Works Co., Ltd. | 韩国 | $821 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-21 | 通信设备 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $909 |
| 2023-03-21 | 电气信号装置 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $136 |
| 2023-03-21 | 电气信号装置 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-02-27 | 电气信号装置 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-02-27 | 电气信号装置 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $274 |
| 2023-02-27 | 通信设备 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $704 |