TC88 CONSULTING & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN Và THươNG MạI TC88
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$356.6K
出口金额
—
最近进口
2024-03-11
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109020195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1MQ10X |
| 成立日期 | 2019-12-10 |
| 联系地址 | Nhà số 4, C10B Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI TC88 |
| 企业英文名称 | TC88 CONSULTING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 4, C10B Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +842435745257 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $194.1K |
| 越南 | 9 | $162.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINGXI BANGWEN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | 8 | $149.9K | 其他鲜果、冷冻虾 |
| JINGXI CITY BANGWEN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | 7 | $130.9K | 去壳腰果、冷冻虾 |
| GUANGXI YOUYI FANGYUAN METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $63.2K | 金属轧机、未锻轧铝合金 |
| TANAKA SYOKUZAI CO.,LTD | 越南 | 1 | $12.6K | 改性淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 改性淀粉 | TANAKA SYOKUZAI CO.,LTD | 越南 | $12.6K |
| 2023-12-13 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI YOUYI FANGYUAN METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $63.2K |
| 2023-08-13 | 其他鲜果 | JINGXI BANGWEN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $18.7K |
| 2023-08-07 | 其他鲜果 | JINGXI CITY BANGWEN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $19.2K |
| 2023-08-06 | 其他鲜果 | JINGXI CITY BANGWEN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $19.2K |
| 2023-08-02 | 其他鲜果 | JINGXI CITY BANGWEN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $19.3K |
| 2023-07-30 | 其他鲜果 | JINGXI CITY BANGWEN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $19.3K |
| 2023-07-27 | 其他鲜果 | JINGXI CITY BANGWEN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $18.9K |
| 2023-07-20 | 其他鲜果 | JINGXI CITY BANGWEN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $17.9K |
| 2023-07-06 | 其他鲜果 | JINGXI BANGWEN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $18.8K |