DMT PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DMT
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$58.6K
出口金额
—
最近进口
2025-10-27
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107308365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6VKCX1 |
| 成立日期 | 2016-01-22 |
| 联系地址 | Số 3, Ngõ 377/52 Đường Bát Khối, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DMT |
| 企业英文名称 | DMT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, Ngõ 377/52 Đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84934461260 |
| 邮箱 | production.dmt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 97.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $58.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | 14 | $41.8K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | 7 | $4.3K | 瓦楞纸箱、重未涂布纸 |
| BROAD OCEAN MOTOR (HAI PHONG) CO LTD | 越南 | 7 | $4.3K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHHH CONG NGHIEP FANCY VIET NAM | 越南 | 1 | $4.1K | 塑料包装箱 |
| SANWA MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM | 越南 | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 塑料包装箱 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-10-25 | 塑料包装箱 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-08-22 | 塑料包装箱 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $261 |
| 2025-08-22 | 塑料包装箱 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $518 |
| 2025-07-31 | 塑料包装箱 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $131 |
| 2025-07-31 | 塑料包装箱 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-07-24 | 塑料包装箱 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $131 |
| 2025-07-24 | 塑料包装箱 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-03-24 | 塑料包装箱 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-03-22 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHHH CONG NGHIEP FANCY VIET NAM | 越南 | $4.1K |