Manh Dat Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI MạNH ĐạT
- 邮箱11
63
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102703040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JB3R2K |
| 成立日期 | 2008-03-31 |
| 联系地址 | Số nhà 9 ngõ 267 đường Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MẠNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | MANH DAT TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9 ngõ 267 đường Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84965908010 |
| 邮箱 | info@manhdat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 960321 | 牙刷 |
| 340510 | 鞋靴皮革上光剂 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 61 | $1.14M |
| 比利时 | 23 | $190.4K |
| 意大利 | 18 | $109.1K |
| 荷兰 | 17 | $46.3K |
| 英国 | 11 | $31.7K |
| 西班牙 | 6 | $7.8K |
| 奥地利 | 1 | $5.6K |
| 法国 | 3 | $4.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.8K |
| 波兰 | 1 | $649 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Straub GmbH | 德国 | 20 | $799.3K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| B & B Thomas Kosmetic Import Export | 比利时 | 19 | $148.1K | 零售清洁粉剂 |
| B & B Thomas Kosmetic Import Export | 德国 | 27 | $135.9K | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| FIT GmbH | 德国 | 6 | $112.3K | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| B & B THOMAS KOSMETIC IMPORT - EXPORT | 德国 | 3 | $104.9K | 零售清洁粉剂、牙刷 |
| Rudolf Lenhart GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $73.5K | 其他护肤品、香浴用品 |
| B & B Thomas Kosmetic Import Export | 意大利 | 14 | $71.3K | 纺织染色助剂、零售清洁粉剂 |
| B & B Thomas Kosmetic Import Export | 荷兰 | 14 | $36.7K | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| B & B Thomas Cosmetic Import Export | 英国 | 5 | $19.5K | 零售清洁粉剂 |
| B & B Thomas Kosmetic Import Export | 西班牙 | 4 | $7.2K | 零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 零售清洁粉剂 | B & B THOMAS KOSMETIC IMPORT - EXPORT | 比利时 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 零售清洁粉剂 | B & B THOMAS KOSMETIC IMPORT - EXPORT | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 零售清洁粉剂 | B & B THOMAS KOSMETIC IMPORT - EXPORT | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 零售清洁粉剂 | FIT GMBH | 德国 | $588 |
| 2026-04-23 | 非盥洗用皂 | B & B THOMAS KOSMETIC IMPORT - EXPORT | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 纺织染色助剂 | FIT GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 纺织染色助剂 | FIT GMBH | 德国 | $5.0K |
| 2026-04-23 | 纺织染色助剂 | FIT GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 零售清洁粉剂 | B & B THOMAS KOSMETIC IMPORT - EXPORT | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 纺织染色助剂 | FIT GMBH | 德国 | $5.0K |