Long Huong Paper Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 针叶木化学浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIấY LONG HươNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$2.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400932586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CEY0HB |
| 成立日期 | 2022-02-12 |
| 联系地址 | Số 64, tổ 4A đường Hoàng Công Phụ, Phường Trần Nguyên Hãn, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY LONG HƯƠNG |
| 企业英文名称 | LONG HUONG PAPER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 64, tổ 4A đường Hoàng Công Phụ, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84969048604 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $753.1K |
| 加拿大 | 3 | $692.7K |
| 芬兰 | 1 | $382.7K |
| 美国 | 3 | $300.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| April International Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $753.1K | 未涂布印刷纸卷、未涂布印刷纸 |
| Domtar Inc. Dba Skookumchuck Pulp | 加拿大 | 1 | $492.8K | 针叶木化学浆 |
| 7705b9cad1266efc96b4eddb1fc7c0a9 | 1 | $382.7K | ||
| Domtar Paper Co., LLC | 美国 | 3 | $300.8K | 针叶木化学浆、非针叶木化学浆 |
| Canfor Pulp Ltd. | 加拿大 | 1 | $199.9K | 针叶木化学浆、漂白袋用牛皮纸 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 针叶木化学浆 | DOMTAR PAPER CO LLC | 美国 | $11.4K |
| 2026-03-11 | 针叶木化学浆 | DOMTAR PAPER CO LLC | 美国 | $79.7K |
| 2026-03-05 | 针叶木化学浆 | DOMTAR PAPER CO LLC | 美国 | $209.7K |
| 2025-11-17 | 针叶木化学浆 | DOMTAR INC DBA SKOOKUMCHUCK PULP | 加拿大 | $492.8K |
| 2025-04-28 | 针叶木化学浆 | CANFOR PULP LTD | 加拿大 | $199.9K |
| 2025-04-28 | 针叶木化学浆 | EUROPCELL HONGKONG LTD | 芬兰 | $382.7K |
| 2025-03-04 | 针叶木化学浆 | CANFOR PULP LTD. | 加拿大 | $0 |
| 2025-03-04 | 针叶木化学浆 | CANFOR PULP LTD. | 加拿大 | $0 |
| 2025-03-04 | 针叶木化学浆 | CANFOR PULP LTD. | 加拿大 | $0 |
| 2025-03-04 | 针叶木化学浆 | CANFOR PULP LTD. | 加拿大 | $0 |