Tien Minh Development & Services Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Phát Triển Tiến Minh
14
进口笔数
0
出口笔数
$894.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106800655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CVT71W |
| 成立日期 | 2015-03-25 |
| 联系地址 | TT20-85, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN TIẾN MINH |
| 企业英文名称 | TIEN MINH DEVELOPMENT AND SERVICES TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT20-85, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842432222666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 854520 | 碳刷 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $894.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jinlang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $758.4K | 手工工具零件、其他电动手工具 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.6K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Shanghai Jinlang International Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $55.1K | 手工工具零件、非数控钻床 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非数控钻床 | SHANGHAI JINLANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-16 | 电动手钻 | SHANGHAI JINLANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $184 |
| 2026-04-16 | 传动轴及曲柄 | SHANGHAI JINLANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI JINLANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-16 | 非数控钻床 | SHANGHAI JINLANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-16 | 电动手锯 | SHANGHAI JINLANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $395 |
| 2026-04-16 | 齿轮及变速器 | SHANGHAI JINLANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-16 | 齿轮及变速器 | SHANGHAI JINLANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-16 | 电动手锯 | SHANGHAI JINLANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $395 |
| 2026-04-16 | 齿轮及变速器 | SHANGHAI JINLANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8 |