Faer Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 271 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI FAER VIệT NAM
271
进口笔数
0
出口笔数
$4.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702808971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPYFE2T |
| 成立日期 | 2019-09-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1155, Tờ bản đồ số 22, Khu phố 4, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI FAER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FAER VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1155, Tờ bản đồ số 22, Khu phố 4, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84963351002 |
| 邮箱 | ctdaidangkhoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 530911 | 亚麻机织布 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 189 | $2.73M |
| 中国 | 82 | $2.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 189 | $2.73M | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Xiamen Rong Sen Hua Trade Co., Ltd. | 中国 | 73 | $1.85M | 合成经编织物、弹性针织布 |
| Suzhou Cool Color New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $326.1K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Anhui FDS Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.6K | 变形聚酯单丝纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 弹性针织布 | XIAMEN RONG SEN HUA TRADE CO LTD | 中国 | $52.8K |
| 2026-04-22 | 弹性针织布 | XIAMEN RONG SEN HUA TRADE CO LTD | 中国 | $52.8K |
| 2026-04-22 | 弹性针织布 | XIAMEN RONG SEN HUA TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-22 | 弹性针织布 | XIAMEN RONG SEN HUA TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-20 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $32.1K |
| 2026-04-20 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |