Hong Phuc Production Processing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT GIA CôNG THươNG MạI HồNG PHúC
3
进口笔数
0
出口笔数
$170.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702753345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6H57DB |
| 成立日期 | 2019-03-22 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1910, tờ bản đồ số 51 Khu Phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIA CÔNG THƯƠNG MẠI HỒNG PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 259/4A, Đường Khánh Bình 24, Tổ 3, Khu phố Tân Hóa Khánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 0777332285 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 720890 | 热轧钢板 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $142.1K |
| 日本 | 1 | $28.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Biaoli International Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $83.9K | 非数控钻床、非数控磨床 |
| Yonder Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.3K | 工业炉具零件、人造石墨 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.4K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| Jiaxing Biaoli International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 研磨粉/粒、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 可互换工具 | JIAXING BIAOLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-10-14 | 金属切割锯 | JIAXING BIAOLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $283 |
| 2025-10-14 | 非数控磨床 | JIAXING BIAOLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $46 |
| 2025-10-14 | 其他电动手工具 | JIAXING BIAOLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $49 |
| 2025-10-14 | 钳子镊子 | JIAXING BIAOLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $94 |
| 2025-10-14 | 数控金属成形机 | JIAXING BIAOLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-10-14 | 非数控磨床 | JIAXING BIAOLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $46 |
| 2025-10-14 | 可互换工具 | JIAXING BIAOLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-10-14 | 其他功能机器 | JIAXING BIAOLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2025-10-14 | 可互换工具 | JIAXING BIAOLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4 |