Quang Minh Electronic Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị ĐIệN Tử QUANG MINH
- 邮箱25
16
进口笔数
2
出口笔数
$192.1K
进口金额
$45.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-01-29
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105184594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQV081VU |
| 成立日期 | 2011-03-11 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 7, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH ELECTRONIC EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Gia Trung 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842435251465 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $192.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Changtai New Qilin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $129.6K | 电动绞车、其他功能机器 |
| Zhangzhou Zenith Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.6K | 电动绞车、其他升降机械 |
| Shenzhen Hongfa Intelligent Door Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 其他功能机器、其他塑料建材 |
| Shenzhen Hongfa Automatic Door Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 钢铁门窗、铝制结构体 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCTY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $45.9K | 钢铁门窗、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 电动绞车 | ZHANGZHOU CHANGTAI NEW QILIN MACHINE CO LTD | 中国 | $582 |
| 2026-04-21 | 电动绞车 | ZHANGZHOU CHANGTAI NEW QILIN MACHINE CO LTD | 中国 | $579 |
| 2026-04-21 | 电动绞车 | ZHANGZHOU CHANGTAI NEW QILIN MACHINE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 电动绞车 | ZHANGZHOU CHANGTAI NEW QILIN MACHINE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-21 | 电动绞车 | ZHANGZHOU CHANGTAI NEW QILIN MACHINE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 电动绞车 | ZHANGZHOU CHANGTAI NEW QILIN MACHINE CO LTD | 中国 | $97 |
| 2026-04-21 | 电动绞车 | ZHANGZHOU CHANGTAI NEW QILIN MACHINE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 电动绞车 | ZHANGZHOU CHANGTAI NEW QILIN MACHINE CO LTD | 中国 | $754 |
| 2026-04-21 | 电动绞车 | ZHANGZHOU CHANGTAI NEW QILIN MACHINE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-21 | 电动绞车 | ZHANGZHOU CHANGTAI NEW QILIN MACHINE CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | CCTY VIETNAM CO LTD | — | $1.4K |
| 2026-01-29 | 钢铁门窗 | CCTY VIETNAM CO LTD | — | $5.6K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | CCTY VIETNAM CO LTD | — | $397 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | CCTY VIETNAM CO LTD | — | $131 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | CCTY VIETNAM CO LTD | — | $2.9K |
| 2026-01-29 | 钢铁门窗 | CCTY VIETNAM CO LTD | — | $702 |
| 2026-01-29 | 钢铁门窗 | CCTY VIETNAM CO LTD | — | $1.2K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | CCTY VIETNAM CO LTD | — | $569 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | CCTY VIETNAM CO LTD | — | $2.3K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | CCTY VIETNAM CO LTD | — | $835 |