Chi Dinh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 329 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH CHí ĐỉNH

329
进口笔数
0
出口笔数
$36.39M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-06
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.70M20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $474.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.70M · 88 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.08M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $545.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $113.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8820212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $474.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.70M · 88 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.08M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $545.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $113.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317619342
企查查编码QVNXGQ5SXC
成立日期2022-12-23
联系地址11A Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHÍ ĐỈNH
企业英文名称CHI DINH COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84914544167
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
020329其他冷冻猪肉
020629冷冻牛杂
020714冷冻鸡肉块
020621冻牛舌
020712冷冻整鸡

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度273$32.83M
巴西42$2.73M
美国7$453.2K
俄罗斯2$171.7K
阿根廷3$140.8K
波兰1$37.8K
韩国1$30.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Agro Foods印度110$11.61M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
HMA Agro Industries Ltd.印度42$7.83M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Al-Dua Food Processing Pvt. Ltd.印度59$5.46M冻去骨牛肉、绵羊肉
Maharashtra Foods Processing & Cold Storage印度30$3.78M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Maharashtra Foods Processing & Cold Storage印度25$3.44M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Seara Meats B.V.巴西40$2.61M冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Fair Exports (India) Private Ltd.印度6$634.0K其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
Venturace Ltd.美国5$303.0K冷冻鸡肉块、肉粉粒
AJC International, Inc.美国2$150.3K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
AJC International Inc.巴西2$123.3K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉

近期贸易明细

进口(共 329)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-06冷冻鸡肉块VAST PROFIT INTERNATIONAL (HK) LTD阿根廷$43.4K
2023-12-22冷冻鸡肉块SEARA MEATS BV.巴西$56.8K
2023-12-19冷冻鸡肉块SEARA MEATS B V巴西$56.8K
2023-11-30冻去骨牛肉INTERNATIONAL AGRO FOODS印度$11.7K
2023-11-30冻去骨牛肉INTERNATIONAL AGRO FOODS印度$12.7K
2023-11-30冻去骨牛肉INTERNATIONAL AGRO FOODS印度$37.8K
2023-11-30冻去骨牛肉INTERNATIONAL AGRO FOODS印度$12.5K
2023-11-30冻去骨牛肉INTERNATIONAL AGRO FOODS印度$20.2K
2023-11-16冻去骨牛肉AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LTD印度$45.1K
2023-11-16冻去骨牛肉AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LTD印度$49.4K

相关企业 · 同类产品

Chi Dinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →