Viettronics Tan Binh Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Viettronics Tân Bình

77
进口笔数
1
出口笔数
$1.63M
进口金额
$19.4K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-09-26
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $198.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $198.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $95.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $104.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $74.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-10进口 $85.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $112.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $78.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $198.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $95.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $104.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $74.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-10进口 $85.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $112.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $78.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300391837
企查查编码QVNMSFCGB0
成立日期2004-07-06
联系地址248A Nơ Trang Long, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIETTRONICS TÂN BÌNH
企业英文名称VIETTRONICS TAN BINH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址248A Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话+84285163885
传真+84285163886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,198.205亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852990通信设备零件
490890非玻璃化转印纸
392321聚乙烯袋
854442带接头绝缘电线
392390其他塑料包装制品
731815钢铁螺钉螺栓
391910自粘塑料卷
854370其他电气设备
850440静止变流器
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
852990通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国77$1.63M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$19.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fudio Technology Ltd.中国23$728.9K通信设备零件、其他电气开关
HONG KONG KONKA LTD中国香港6$196.8K通信设备零件、彩色电视接收机
Guangzhou Oceanview Sci-Tech Co., Ltd.中国5$153.6K非CRT电脑显示器、通信设备零件
Guangdong Sohoo Technology Co., Ltd.中国6$135.0K8471机器零件、静止变流器
FUDIO TECHNOLOGY LTD中国香港7$101.0K电声扩音机组、电力控制板
Oceanview (Guangdong) Sci Tech Co., Ltd.中国4$88.1K非CRT电脑显示器、通信设备零件
HKC OVERSEAS LIMITED中国香港2$69.0K通信设备零件、彩色电视接收机
Dongguan Hendar Cloth Co., Ltd.中国8$68.9K轻质无纺布、人造纤维无纺布
Bolusi Group Co., Ltd.中国3$49.8K聚乙烯袋、非瓦楞折叠盒
Shenzhen Fudio Technology Co., Ltd.中国6$11.2K未装壳扬声器、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Waigaa Electronics Co., Ltd.中国1$19.4K通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15自粘塑料卷FUDIO TECHNOLOGY LTD中国$31
2026-04-15钢铁螺钉螺栓FUDIO TECHNOLOGY LTD中国$168
2026-04-15聚乙烯袋FUDIO TECHNOLOGY LTD中国$75
2026-04-15自粘塑料卷FUDIO TECHNOLOGY LTD中国$300
2026-04-15自粘塑料卷FUDIO TECHNOLOGY LTD中国$110
2026-04-15钢铁螺钉螺栓FUDIO TECHNOLOGY LTD中国$168
2026-04-15自粘塑料卷FUDIO TECHNOLOGY LTD中国$110
2026-04-15钢铁螺钉螺栓FUDIO TECHNOLOGY LTD中国$12
2026-04-15自粘塑料卷FUDIO TECHNOLOGY LTD中国$30
2026-04-15自粘塑料卷FUDIO TECHNOLOGY LTD中国$8

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-26通信设备零件GUANGDONG WAIGAA ELECTRONICS CO LTD中国$3.0K
2025-09-26通信设备零件GUANGDONG WAIGAA ELECTRONICS CO LTD中国$16.4K

相关企业 · 同类产品

Viettronics Tan Binh Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →