Viettronics Tan Binh Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Viettronics Tân Bình
77
进口笔数
1
出口笔数
$1.63M
进口金额
$19.4K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-09-26
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300391837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSFCGB0 |
| 成立日期 | 2004-07-06 |
| 联系地址 | 248A Nơ Trang Long, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETTRONICS TÂN BÌNH |
| 企业英文名称 | VIETTRONICS TAN BINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 248A Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84285163885 |
| 传真 | +84285163886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,198.205亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $1.63M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $19.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fudio Technology Ltd. | 中国 | 23 | $728.9K | 通信设备零件、其他电气开关 |
| HONG KONG KONKA LTD | 中国香港 | 6 | $196.8K | 通信设备零件、彩色电视接收机 |
| Guangzhou Oceanview Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $153.6K | 非CRT电脑显示器、通信设备零件 |
| Guangdong Sohoo Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $135.0K | 8471机器零件、静止变流器 |
| FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 7 | $101.0K | 电声扩音机组、电力控制板 |
| Oceanview (Guangdong) Sci Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $88.1K | 非CRT电脑显示器、通信设备零件 |
| HKC OVERSEAS LIMITED | 中国香港 | 2 | $69.0K | 通信设备零件、彩色电视接收机 |
| Dongguan Hendar Cloth Co., Ltd. | 中国 | 8 | $68.9K | 轻质无纺布、人造纤维无纺布 |
| Bolusi Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.8K | 聚乙烯袋、非瓦楞折叠盒 |
| Shenzhen Fudio Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $11.2K | 未装壳扬声器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Waigaa Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-15 | 聚乙烯袋 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $8 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 通信设备零件 | GUANGDONG WAIGAA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-09-26 | 通信设备零件 | GUANGDONG WAIGAA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $16.4K |