Alpha Biochemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA SINH ALPHA
9
进口笔数
1
出口笔数
$448.5K
进口金额
$20.1K
出口金额
2026-01-16
最近进口
2024-10-02
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109747311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PRNS0P |
| 成立日期 | 2021-09-16 |
| 联系地址 | Tầng 4, Toà nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA SINH ALPHA |
| 企业英文名称 | ALPHA BIOCHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Toà nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +842466646232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $448.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Binnong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $110.4K | 零售除草剂、其他三嗪化合物 |
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Nanjing Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.0K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Shijiazhuang Nongxin Bio Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shanghai Yaokuo Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6 | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| HEBEI ANGENUO AGROCHEMICAL CO.,LTD | 中国 | 1 | $2 | 零售除草剂 |
| Hebei Nongxin Bio-Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 零售除草剂 | HEBEI ANGENUO AGROCHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $2 |
| 2026-01-16 | 零售杀菌剂 | HEBEI NONGXIN BIO-TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2 |
| 2025-12-24 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $100.0K |
| 2025-07-31 | 零售杀虫剂 | SHIJIAZHUANG NONGXIN BIO TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-07-31 | 零售杀虫剂 | SHIJIAZHUANG NONGXIN BIO TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-07-31 | 零售杀菌剂 | SHIJIAZHUANG NONGXIN BIO TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $47.3K |
| 2024-07-31 | 零售除草剂 | SHANDONG BINNONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54.4K |
| 2024-06-25 | 其他杀鼠剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $70.0K |
| 2024-05-08 | 零售除草剂 | SHANDONG BINNONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2023-12-20 | 其他墨水 | SHANGHAI YAOKUO BIOTECH CO LTD | 中国 | $6 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 零售杀虫剂 | PILARQUIM (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $20.1K |