Hoc Mon Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 零售杀虫剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hóc Môn

148
进口笔数
17
出口笔数
$7.66M
进口金额
$920.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-30
最近出口
46
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $874.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $73.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $29.5K · 1 笔2023-10进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $169.2K · 3 笔出口 $54.7K · 1 笔2023-12进口 $216.1K · 4 笔出口 $64.1K · 1 笔2024-01进口 $219.5K · 6 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-02进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $252.2K · 6 笔出口 $85.9K · 1 笔2024-04进口 $95.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.5K · 2 笔出口 $50.0K · 1 笔2024-06进口 $272.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $169.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $156.4K · 5 笔出口 $54.2K · 1 笔2024-09进口 $199.7K · 4 笔出口 $67.6K · 1 笔2024-10进口 $218.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $114.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $129.3K · 4 笔出口 $75.9K · 1 笔2025-01进口 $232.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $175.9K · 4 笔出口 $62.4K · 1 笔2025-03进口 $253.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $126.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $164.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $226.1K · 4 笔出口 $40.2K · 1 笔2025-08进口 $76.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $144.7K · 2 笔出口 $63.1K · 1 笔2025-10进口 $129.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $135.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $265.4K · 5 笔出口 $82.4K · 2 笔2026-01进口 $110.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $112.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $393.9K · 7 笔出口 $56.9K · 1 笔2026-04进口 $874.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $73.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $29.5K · 1 笔2023-10进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $169.2K · 3 笔出口 $54.7K · 1 笔2023-12进口 $216.1K · 4 笔出口 $64.1K · 1 笔2024-01进口 $219.5K · 6 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-02进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $252.2K · 6 笔出口 $85.9K · 1 笔2024-04进口 $95.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.5K · 2 笔出口 $50.0K · 1 笔2024-06进口 $272.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $169.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $156.4K · 5 笔出口 $54.2K · 1 笔2024-09进口 $199.7K · 4 笔出口 $67.6K · 1 笔2024-10进口 $218.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $114.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $129.3K · 4 笔出口 $75.9K · 1 笔2025-01进口 $232.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $175.9K · 4 笔出口 $62.4K · 1 笔2025-03进口 $253.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $126.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $164.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $226.1K · 4 笔出口 $40.2K · 1 笔2025-08进口 $76.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $144.7K · 2 笔出口 $63.1K · 1 笔2025-10进口 $129.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $135.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $265.4K · 5 笔出口 $82.4K · 2 笔2026-01进口 $110.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $112.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $393.9K · 7 笔出口 $56.9K · 1 笔2026-04进口 $874.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302265919
企查查编码QVNM71JAS3
成立日期2001-04-04
联系地址3/27 Quốc lộ 22, Thị Trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓC MÔN
企业英文名称HOC MON JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址G6 Đường N1, Ấp 47, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话02838910460
邮箱info@hscagro.com
官网hscagro.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380891零售杀虫剂
380892零售杀菌剂
380893零售除草剂
380899其他杀鼠剂
391000初级硅氧烷
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂

出口

HS 编码产品
380859零售农药(非滴滴涕)
380892零售杀菌剂
350699其他粘合剂≤1kg
380893零售除草剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国100$4.80M
印度35$1.92M
中国台湾9$567.5K
印度尼西亚2$186.1K
日本1$100.0K
保加利亚1$92.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨17$920.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NGC Agrosciences International Co., Ltd.中国19$1.44M零售除草剂、零售杀虫剂
FORWARD INTERNATIONAL LTD中国台湾11$1.22M零售杀菌剂、其他腈类化合物
Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd.中国13$545.6K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Zhejiang Rayfull Chemicals Co., Ltd.中国10$532.1K零售杀虫剂、零售除草剂
Forward International Ltd.印度8$465.0K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Bailing Agrochemical Co., Ltd.中国6$364.6K其他杀鼠剂、零售除草剂
Nanjing Highland Biotech Co., Ltd.中国6$289.4K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Long Fat Global Co., Ltd.印度4$181.0K零售杀菌剂、零售杀虫剂
Bharat Rasayan Ltd.印度4$178.6K零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂
Hangzhou Handian Tech Co., Ltd.中国8$58.0K电磁装置、工业清洁制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RhinoMaster Co., Ltd.柬埔寨17$920.6K氮磷钾肥料、尿素肥料

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21零售杀菌剂FORWARD INTERNATIONAL LTD印度$105.6K
2026-04-21零售杀菌剂FORWARD INTERNATIONAL LTD印度$56.8K
2026-04-21零售杀菌剂FORWARD INTERNATIONAL LTD印度$56.8K
2026-04-21零售杀菌剂FORWARD INTERNATIONAL LTD中国台湾$61.4K
2026-04-21零售杀菌剂FORWARD INTERNATIONAL LTD中国台湾$61.4K
2026-04-21零售杀菌剂FORWARD INTERNATIONAL LTD印度$105.6K
2026-04-16零售除草剂HEFEI DINGHENG BIO TECHNOLOGY CO LTD中国$50.1K
2026-04-16零售除草剂HEFEI DINGHENG BIO TECHNOLOGY CO LTD中国$50.1K
2026-04-13零售杀菌剂FORWARD INTERNATIONAL LTD印度$105.6K
2026-04-13零售杀菌剂FORWARD INTERNATIONAL LTD印度$105.6K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30零售杀菌剂RHINOMASTER CO LTD柬埔寨$5.0K
2026-03-30零售农药(非滴滴涕)RHINOMASTER CO LTD柬埔寨$21.4K
2026-03-30零售农药(非滴滴涕)RHINOMASTER CO LTD柬埔寨$2.6K
2026-03-30其他粘合剂≤1kgRHINOMASTER CO LTD柬埔寨$680
2026-03-30零售杀菌剂RHINOMASTER CO LTD柬埔寨$4.2K
2026-03-30零售杀菌剂RHINOMASTER CO LTD柬埔寨$1.8K
2026-03-30零售农药(非滴滴涕)RHINOMASTER CO LTD柬埔寨$7.6K
2026-03-30零售农药(非滴滴涕)RHINOMASTER CO LTD柬埔寨$2.9K
2026-03-30零售农药(非滴滴涕)RHINOMASTER CO LTD柬埔寨$5.9K
2026-03-30零售杀菌剂RHINOMASTER CO LTD柬埔寨$1.4K

相关企业 · 同类产品

Hoc Mon Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →