Khang Ngoc Manufacturing Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 糙米

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI KHANG NGọC

44
进口笔数
1
出口笔数
$3.03M
进口金额
$16.4K
出口金额
2024-07-24
最近进口
2023-09-15
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $450.0K20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.6K · 1 笔出口 $16.4K · 1 笔2023-10进口 $84.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $434.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $304.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $413.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $450.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $144.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $416.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $288.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $261.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.6K · 1 笔出口 $16.4K · 1 笔2023-10进口 $84.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $434.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $304.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $413.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $450.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $144.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $416.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $288.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $261.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317650906
企查查编码QVNPRUF22G
成立日期2023-01-16
联系地址738 Võ Văn Kiệt, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KHANG NGỌC
企业英文名称KHANG NGOC TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址738 Võ Văn Kiệt, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84938051209
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100620糙米
100630碾磨大米
100640碎米
120242去壳花生

出口

HS 编码产品
090619其他肉桂花

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度44$3.03M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$16.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mectec Industries印度12$792.9K碾磨大米、碎米
S.G. International印度11$697.2K碾磨大米、其他鲜果
Aray Trade Private Ltd.印度8$670.0K碾磨大米、酿造废料
Indra Ply & Aluminium House印度9$641.7K糙米、碾磨大米
Ilubela Enterprises印度1$96.3K碾磨大米
Paras Industries印度1$56.6K去壳花生、电磁装置
Mayur Enterprise印度1$51.3K去壳花生、花生
Ilubela Enterprises印度1$19.8K碾磨大米

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indra Ply & Aluminium House越南1$16.4K其他肉桂花

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-24碾磨大米MECTEC INDUSTRIES印度$67.9K
2024-07-24碎米Mectec Industries印度$62.6K
2024-07-15碎米MECTEC INDUSTRIES印度$62.6K
2024-07-08碾磨大米Mectec Industries印度$67.9K
2024-06-21糙米INDRA PLY & ALUMINIUM HOUSE印度$56.0K
2024-05-17糙米S.G. International印度$57.6K
2024-05-14碾磨大米S.G. International印度$59.9K
2024-05-13糙米S.G. International印度$57.6K
2024-05-03糙米S.G. International印度$56.7K
2024-05-03糙米S.G. International印度$56.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-15其他肉桂花INDRA PLY & ALUMINIUM HOUSE越南$16.4K

相关企业 · 同类产品

Khang Ngoc Manufacturing Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →