Khang Ngoc Manufacturing Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 糙米
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI KHANG NGọC
44
进口笔数
1
出口笔数
$3.03M
进口金额
$16.4K
出口金额
2024-07-24
最近进口
2023-09-15
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317650906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRUF22G |
| 成立日期 | 2023-01-16 |
| 联系地址 | 738 Võ Văn Kiệt, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KHANG NGỌC |
| 企业英文名称 | KHANG NGOC TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 738 Võ Văn Kiệt, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938051209 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100620 | 糙米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 120242 | 去壳花生 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 44 | $3.03M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $16.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mectec Industries | 印度 | 12 | $792.9K | 碾磨大米、碎米 |
| S.G. International | 印度 | 11 | $697.2K | 碾磨大米、其他鲜果 |
| Aray Trade Private Ltd. | 印度 | 8 | $670.0K | 碾磨大米、酿造废料 |
| Indra Ply & Aluminium House | 印度 | 9 | $641.7K | 糙米、碾磨大米 |
| Ilubela Enterprises | 印度 | 1 | $96.3K | 碾磨大米 |
| Paras Industries | 印度 | 1 | $56.6K | 去壳花生、电磁装置 |
| Mayur Enterprise | 印度 | 1 | $51.3K | 去壳花生、花生 |
| Ilubela Enterprises | 印度 | 1 | $19.8K | 碾磨大米 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indra Ply & Aluminium House | 越南 | 1 | $16.4K | 其他肉桂花 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | 碾磨大米 | MECTEC INDUSTRIES | 印度 | $67.9K |
| 2024-07-24 | 碎米 | Mectec Industries | 印度 | $62.6K |
| 2024-07-15 | 碎米 | MECTEC INDUSTRIES | 印度 | $62.6K |
| 2024-07-08 | 碾磨大米 | Mectec Industries | 印度 | $67.9K |
| 2024-06-21 | 糙米 | INDRA PLY & ALUMINIUM HOUSE | 印度 | $56.0K |
| 2024-05-17 | 糙米 | S.G. International | 印度 | $57.6K |
| 2024-05-14 | 碾磨大米 | S.G. International | 印度 | $59.9K |
| 2024-05-13 | 糙米 | S.G. International | 印度 | $57.6K |
| 2024-05-03 | 糙米 | S.G. International | 印度 | $56.7K |
| 2024-05-03 | 糙米 | S.G. International | 印度 | $56.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-15 | 其他肉桂花 | INDRA PLY & ALUMINIUM HOUSE | 越南 | $16.4K |