TTK Development Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHáT TRIểN TTK

185
进口笔数
1
出口笔数
$15.54M
进口金额
$112.3K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-02-13
最近出口
50
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $348.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $126.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $207.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $316.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $388.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $485.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $229.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $235.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $235.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $556.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $800.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.02M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $190.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $716.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $701.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $102.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $102.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $518.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $518.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $95.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $414.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $270.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $176.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $178.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $379.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $129.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 1 笔2026-03进口 $359.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $361.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $348.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $126.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $207.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $316.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $388.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $485.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $229.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $235.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $235.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $556.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $800.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.02M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $190.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $716.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $701.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $102.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $102.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $518.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $518.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $95.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $414.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $270.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $176.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $178.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $379.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $129.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 1 笔2026-03进口 $359.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $361.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313630458
企查查编码QVNDWW84GG
成立日期2016-01-21
联系地址63/52 Đường Số 8, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN TTK
企业英文名称TTK DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址63/52 Đường Số 8, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường,các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84936911639
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
100630碾磨大米
100620糙米
230330酿造废料
230690其他油渣饼
230230小麦麸皮残渣
230641低芥酸菜籽饼
230310淀粉残渣
230649油菜籽油渣
230660棕榈油渣

出口

HS 编码产品
151311粗制椰子油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度134$11.82M
巴基斯坦41$3.07M
美国5$360.5K
印度尼西亚1$99.3K
马来西亚1$76.5K
玻利维亚1$60.9K
中国1$28.7K
坦桑尼亚1$28.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dhanialkali Agro Products Pvt. Ltd.印度16$1.48M碾磨大米、糙米
Jash Export印度10$1.10M碾磨大米、糙米
Synergy Agritrade巴基斯坦16$1.10M其他玉米、小麦麸皮残渣
Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd.印度11$1.02M碾磨大米、糙米
Kartyayani Rice Mill印度7$721.4K碾磨大米、糙米
Saya Overseas印度5$556.7K碾磨大米、其他玉米
Baba Malleshwar Agro Products Pvt. Ltd.印度5$530.6K碾磨大米、其他油渣饼
Hooghly Agro Products Pvt. Ltd.印度9$519.6K其他油渣饼、其他谷物残渣
Zamin Enterprises巴基斯坦6$338.2K其他玉米、其他香料
Nutrich Foods Pvt. Ltd.印度6$302.8K玉米粗粒、其他玉米

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Allied PT Resources Sdn. Bhd.马来西亚1$112.3K粗制椰子油

近期贸易明细

进口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15碾磨大米Kartyayani Rice Mill印度$90.5K
2026-04-15碾磨大米Kartyayani Rice Mill印度$90.5K
2026-04-15碾磨大米Kartyayani Rice Mill印度$90.5K
2026-04-15碾磨大米Kartyayani Rice Mill印度$90.5K
2026-03-29碾磨大米Kartyayani Rice Mill印度$71.9K
2026-03-05碾磨大米Kartyayani Rice Mill印度$71.9K
2026-03-03碾磨大米Kartyayani Rice Mill印度$71.9K
2026-03-03碾磨大米Kartyayani Rice Mill印度$71.9K
2026-03-02碾磨大米Kartyayani Rice Mill印度$71.9K
2026-01-19碾磨大米B. K. AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$88.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-13粗制椰子油ALLIED PT RESOURCES SDN BHD$112.3K

相关企业 · 同类产品

TTK Development Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →