TTK Development Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHáT TRIểN TTK
185
进口笔数
1
出口笔数
$15.54M
进口金额
$112.3K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-02-13
最近出口
50
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313630458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWW84GG |
| 成立日期 | 2016-01-21 |
| 联系地址 | 63/52 Đường Số 8, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN TTK |
| 企业英文名称 | TTK DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63/52 Đường Số 8, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường,các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84936911639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230641 | 低芥酸菜籽饼 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151311 | 粗制椰子油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 134 | $11.82M |
| 巴基斯坦 | 41 | $3.07M |
| 美国 | 5 | $360.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $99.3K |
| 马来西亚 | 1 | $76.5K |
| 玻利维亚 | 1 | $60.9K |
| 中国 | 1 | $28.7K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $28.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dhanialkali Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $1.48M | 碾磨大米、糙米 |
| Jash Export | 印度 | 10 | $1.10M | 碾磨大米、糙米 |
| Synergy Agritrade | 巴基斯坦 | 16 | $1.10M | 其他玉米、小麦麸皮残渣 |
| Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $1.02M | 碾磨大米、糙米 |
| Kartyayani Rice Mill | 印度 | 7 | $721.4K | 碾磨大米、糙米 |
| Saya Overseas | 印度 | 5 | $556.7K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Baba Malleshwar Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $530.6K | 碾磨大米、其他油渣饼 |
| Hooghly Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $519.6K | 其他油渣饼、其他谷物残渣 |
| Zamin Enterprises | 巴基斯坦 | 6 | $338.2K | 其他玉米、其他香料 |
| Nutrich Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $302.8K | 玉米粗粒、其他玉米 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allied PT Resources Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $112.3K | 粗制椰子油 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 碾磨大米 | Kartyayani Rice Mill | 印度 | $90.5K |
| 2026-04-15 | 碾磨大米 | Kartyayani Rice Mill | 印度 | $90.5K |
| 2026-04-15 | 碾磨大米 | Kartyayani Rice Mill | 印度 | $90.5K |
| 2026-04-15 | 碾磨大米 | Kartyayani Rice Mill | 印度 | $90.5K |
| 2026-03-29 | 碾磨大米 | Kartyayani Rice Mill | 印度 | $71.9K |
| 2026-03-05 | 碾磨大米 | Kartyayani Rice Mill | 印度 | $71.9K |
| 2026-03-03 | 碾磨大米 | Kartyayani Rice Mill | 印度 | $71.9K |
| 2026-03-03 | 碾磨大米 | Kartyayani Rice Mill | 印度 | $71.9K |
| 2026-03-02 | 碾磨大米 | Kartyayani Rice Mill | 印度 | $71.9K |
| 2026-01-19 | 碾磨大米 | B. K. AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $88.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 粗制椰子油 | ALLIED PT RESOURCES SDN BHD | — | $112.3K |