Glory-M Trading & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT GLORY-M

0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$994.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0601237476
企查查编码QVNPVA4J7P
成立日期2022-07-26
联系地址Số nhà 125 3F, Chợ Đầu Mối, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT GLORY-M
企业英文名称GLORY-M TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 125 3F, Chợ Đầu Mối, Xã Tiên Du, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84982203095
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
848079非注塑模具
820730可互换冲压工具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南93$994.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南93$994.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料包装制品JEIL TECH VINA CO LTD越南$118
2026-04-27其他塑料包装制品JEIL TECH VINA CO LTD越南$357
2026-04-27其他塑料包装制品JEIL TECH VINA CO LTD越南$66
2026-04-27其他塑料包装制品JEIL TECH VINA CO LTD越南$221
2026-04-27其他塑料包装制品JEIL TECH VINA CO LTD越南$341
2026-04-27其他塑料包装制品JEIL TECH VINA CO LTD越南$102
2026-04-27其他塑料包装制品JEIL TECH VINA CO LTD越南$1.2K
2026-04-27其他塑料包装制品JEIL TECH VINA CO LTD越南$602
2026-04-27其他塑料包装制品JEIL TECH VINA CO LTD越南$370
2026-04-27其他塑料包装制品JEIL TECH VINA CO LTD越南$66

相关企业 · 同类产品

Glory-M Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →