Glory-M Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT GLORY-M
0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$994.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601237476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPVA4J7P |
| 成立日期 | 2022-07-26 |
| 联系地址 | Số nhà 125 3F, Chợ Đầu Mối, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT GLORY-M |
| 企业英文名称 | GLORY-M TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 125 3F, Chợ Đầu Mối, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982203095 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $994.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 93 | $994.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $118 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $357 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $221 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $341 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $602 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $370 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $66 |